Mafra vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Mafra, Mafra
- Trọng tài
- João Pinho
- Phong độ
- DLWWL Mafra
- WDLLW S.L. Benfica B
- 10' Pité 1-0
- 33' ▲ Ž. Jevšenak ▼ Maestro
- 45'+3 Edwin Banguera
- 45'+4 1-1 A. Bajrami11m
- HT1-1
- 46' ▲ Gerson Sousa ▼ Gilson Benchimol
- 61' Ousmane Diao
- 69' ▲ Lucas Rodrigues ▼ Loide Augusto
- 69' ▲ Gui Ferreira ▼ E. Banguera
- 80' ▲ Kiko ▼ Henrique Pereira
- 83' ▲ Diogo Almeida ▼ Pedro Lucas
- 83' ▲ Vitor Gabriel ▼ Ença Fati
- 89' ▲ Filipe Cruz ▼ João Tomé
- 89' ▲ Hugo Félix ▼ Pedro Santos
- 90'+1 Hugo Felix
- FT1-1
Đội hình
- 12Samu
- 27Diga
- 4Pedro Pacheco
- 44O. Diao
- 29E. Banguera ▼ 69'
- 22Léo Cordeiro
- 33C. Kouakou
- 45Loide Augusto ▼ 69'
- 10Pité
- 30Ença Fati ▼ 83'
- 7Pedro Lucas ▼ 83'
Dự bị 9
- 11Lucas Rodrigues ▲ 69'
- 15Gui Ferreira ▲ 69'
- 9Diogo Almeida ▲ 83'
- 99Vitor Gabriel ▲ 83'
- 21Leandrinho
- 23Renan
- 34João Goulart
- 36Guilherme
- 80Miguel Sousa
- 75André Gomes
- 71João Tomé ▼ 89'
- 47A. Feratovič
- 44A. Bajrami
- 65Rafael Rodrigues
- 73C. Ndour
- 54Diogo Capitão
- 58Maestro ▼ 33'
- 80Pedro Santos ▼ 89'
- 42Gilson Benchimol ▼ 46'
- 52Henrique Pereira ▼ 80'
Dự bị 9
- 74Ž. Jevšenak ▲ 33'
- 46Gerson Sousa ▲ 46'
- 78Kiko ▲ 80'
- 70Filipe Cruz ▲ 89'
- 94Hugo Félix ▲ 89'
- 51João Resende
- 62L. Lacroix
- 79Diogo Nascimento
- 92Pedro de Souza
Thống kê
02⚑4
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu35
63Ghi được52
65Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai28