C.F. Estrela da Amadora vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 0-1 C.D. Nacional tại Liga Portugal 2, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Trọng tài
- Rui Costa
- Phong độ
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- WLLLL C.D. Nacional
- HT0-0
- 55' ▲ L. Fall ▼ J. Omurwa
- 55' ▲ Ronald ▼ Kikas
- 62' ▲ Capita ▼ R. Ndo
- 63' ▲ Pipe Gómez ▼ Witi
- 63' ▲ Gustavo ▼ Rúben Macedo
- 68' ▲ João Silva ▼ João Reis
- 68' ▲ Diogo Salomão ▼ Vitó
- 69' Lucas França
- 75' Clayton
- 78' Vladan Danilović
- 79' ▲ Jota ▼ Carlos Daniel
- 81' 0-1 Pipe Gómez
- 90'+5 João Aurélio
- 90' ▲ João Aurélio ▼ Rúben Ramos
- FT0-1
Đội hình
- 30Bruno Brígido
- 4Kialonda Gaspar
- 2J. Omurwa ▼ 55'
- 17João Reis ▼ 68'
- 27Hevertton
- 18Vitó ▼ 68'
- 8Mário Balbúrdia
- 70Mansur
- 77R. N'do
- 20Ronaldo Tavares
- 29Kikas ▼ 55'
Dự bị 9
- 24L. Fall ▲ 55'
- 89Ronald ▲ 55'
- 10Capita ▲ 62'
- 9João Silva ▲ 68'
- 11Diogo Salomão ▲ 68'
- 1António Filipe
- 12Jean Felipe
- 32S. Guzmán
- 80Almeida
- 37Lucas França
- 40Clayton
- 4Paulo Vitor
- 3Rafael Vieira
- 55André Sousa
- 28Carlos Daniel ▼ 79'
- 8V. Danilović
- 6Rúben Ramos ▼ 90'
- 11Witi ▼ 63'
- 99Dudu
- 70Rúben Macedo ▼ 63'
Dự bị 9
- 22Pipe Gómez ▲ 63'
- 77Gustavo ▲ 63'
- 20Jota ▲ 79'
- 2João Aurélio ▲ 90'
- 1Rui Encarnação
- 9Bruno Gomes
- 10Luís Esteves
- 21Sérgio Marakis
- 29Zé Manuel
Thống kê
00⚑10
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm11
3Trúng đích2
16Chệch đích4
5Bị chặn5
10Phạt góc3
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
69Ghi được54
49Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai35