C.F. Estrela da Amadora vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 2-0 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Phong độ
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- WLLLL C.D. Nacional
- 12' Luís Esteves
- HT0-0
- 46' ▲ Francisco Meixedo ▼ Bruno Brígido
- 57' Jovane Cabral11mhỏng 11m
- 62' Ferro
- 62' ▲ Kikas ▼ Rodrigo Pinho
- 62' ▲ A. Ruiz ▼ L. Bucca
- 66' ▲ C. Labidi ▼ Daniel Penha
- 66' ▲ Dudu Teodora ▼ N. Thomas
- 69' ▲ André Luiz ▼ Jovane Cabral
- 70' ▲ Paulo Moreira ▼ Igor Jesus
- 76' ▲ Tiago Reis ▼ Isaac
- 77' Paulo Moreira · Danilo Veiga 1-0
- 86' Kikas 2-0
- 88' ▲ Adrián Butzke ▼ Rúben Macedo
- 88' ▲ A. Appiah ▼ José Gomes
- FT2-0
Đội hình
- 30Bruno Brígido ▼ 46' 6.6
- 4Ferro 7.0
- 13Miguel Lopes 7.0
- 28Rúben Lima 7.0
- 77Danilo Veiga ⇢ 7.7
- 6Igor Jesus ▼ 70' 6.9
- 22Léo Cordeiro 7.9
- 25Nilton Varela 6.9
- 26L. Bucca ▼ 62' 7.2
- 9Rodrigo Pinho ▼ 62' 7.2
- 97Jovane Cabral ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 1Francisco Meixedo ▲ 46' 7.2
- 98Kikas ⚽ ▲ 62' 7.2
- 10A. Ruiz ▲ 62' 6.9
- 7André Luiz ▲ 69' 6.3
- 19Paulo Moreira ⚽ ▲ 70' 7.3
- 42Manuel Keliano
- 17Nani
- 2Diogo Travassos
- 3T. Cissokho
- 37Lucas França 6.9
- 4Ulisses 6.6
- 38Zé Vitor 6.3
- 5José Gomes ▼ 88' 6.9
- 22Gustavo Garcia 6.9
- 17Daniel Penha ▼ 66' 6.7
- 88Matheus Dias 7.0
- 10Luís Esteves 6.9
- 7Rúben Macedo ▼ 88' 7.5
- 11N. Thomas ▼ 66' 6.6
- 23Isaac ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 15C. Labidi ▲ 66' 6.3
- 99Dudu Teodora ▲ 66' 6.3
- 72Tiago Reis ▲ 76' 6.3
- 9Adrián Butzke ▲ 88'
- 70A. Appiah ▲ 88'
- 27D. Soumaré
- 34Léo Santos
- 25Afonso Freitas
- 1Rui Encarnação
Thống kê
01⚑10
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
3Trúng đích4
12Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
345Chuyền bóng343
267Chuyền chính xác282
77%Chính xác chuyền82%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu41
38Ghi được41
66Thủng lưới63
0.93Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai19