C.D. Nacional
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
C.F. Estrela da Amadora

C.D. Nacional vs C.F. Estrela da Amadora

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-0 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
DDWDW C.F. Estrela da Amadora
  1. 1' Luan Patrick
  2. 2' J. Ramirez 1-0
  3. 16' Rodrigo Pinho
  4. 45'+3 Léo Santos
  5. HT1-0
  6. 46' T. Moustier A. Sola
  7. 46' Jovane I. Stoica
  8. 49' Daniel Junior M. Baeza
  9. 71' Paulinho Boia · Leo Santos 2-0
  10. 74' S. van Hooijdonk G. Doue
  11. 75' J. Encada B. Langa
  12. 77' F. Soares Liziero
  13. 77' L. Vallier Jose Gomes
  14. 78' Alan Núñez
  15. 81' Jefferson Encada
  16. 85' L. Antonetti Rodrigo Pinho
  17. 86' Daniel Júnior
  18. 89' C. Goncalves Gabriel Veron
  19. 90'+6 Paulinho Bóia
  20. FT2-0

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Margarido
  1. 1Kaique Pereira 6.9
  2. 16A. Nunez 7.2
  3. 34Leo Santos 7.3
  4. 38Ze Vitor 7.2
  5. 5Jose Gomes ▼ 77' 7.5
  6. 8M. Baeza ▼ 49' 6.5
  7. 15C. Labidi 6.6
  8. 28Liziero ▼ 77' 7.2
  9. 27Gabriel Veron ▼ 89' 6.2
  10. 9J. Ramirez 7.7
  11. 11Paulinho Boia 8.2

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 19L. Joao
  3. 7Witi
  4. 22F. Soares ▲ 77' 6.7
  5. 10Daniel Junior ▲ 49' 6.5
  6. 26J. Silva
  7. 2J. Aurelio
  8. 24L. Vallier ▲ 77' 6.7
  9. 33C. Goncalves ▲ 89' 6.7
C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joao Nuno
  1. 40R. Ribeiro 6.7
  2. 21M. Scholze 6.6
  3. 30Luan Patrick 6.9
  4. 14Bernardo Schappo 7.2
  5. 24B. Langa ▼ 75' 6.3
  6. 39G. Doue ▼ 74' 6.3
  7. 6K. Jansson 7.3
  8. 63A. Sola ▼ 46' 6.7
  9. 99A. Marcus 6.5
  10. 9Rodrigo Pinho ▼ 85' 6.7
  11. 10I. Stoica ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 13Dudu
  2. 20S. van Hooijdonk ▲ 74' 6.5
  3. 7L. Antonetti ▲ 85' 6.5
  4. 3Ni
  5. 28T. Moustier ▲ 46' 6.2
  6. 83Otavio
  7. 17J. Encada ▲ 75' 6.9
  8. 11Jovane ▲ 46' 6.9
  9. 18J. Meireles

Thống kê

045
630
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị5
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-1.58Bàn thắng ngăn chặn-1.58
314Chuyền bóng331
246Chuyền chính xác255
78%Chính xác chuyền77%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu37
43Ghi được42
55Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu