C.D. Nacional vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-3 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 3' Wesley Gasolina · W. Kokolo 1-0
- 40' ▲ M. Djalo ▼ F. Soares
- 45' Ze Vitor
- 45' 1-1 I. Stoica11m
- HT1-1
- 48' Williams Kokolo
- 62' 1-2 A. Marcus · G. Doue
- 66' Pablo Ruan · Liziero 2-2
- 67' ▲ Joan Jordan ▼ Robinho
- 69' ▲ A. Obando ▼ Pablo Ruan
- 69' ▲ S. Gavriel ▼ Daniel Junior
- 72' ▲ B. Souza ▼ I. Stoica
- 78' ▲ M. Jensen ▼ W. Kokolo
- 79' ▲ D. I. de la Cruz ▼ Wesley Gasolina
- 83' 2-3 L. Antonetti · G. Doue
- 86' Leandro Antonetti
- 89' ▲ Bernardo Schappo ▼ G. Doue
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Marin 6.0
- 34Leo Santos 6.9
- 6Matheus Dias 6.3
- 38Ze Vitor 5.3
- 52Wesley Gasolina ⚽ ▼ 79' 7.9
- 28Liziero ⇢ 7.3
- 22F. Soares ▼ 40' 6.3
- 21W. Kokolo ⇢ ▼ 78' 6.2
- 8M. Baeza 6.6
- 10Daniel Junior ▼ 69' 7.3
- 99Pablo Ruan ⚽ ▼ 69' 7.6
Dự bị 12
- 13Joao Goncalves
- 50K. V. Medeiros de Freitas
- 2D. I. de la Cruz ▲ 79' 6.2
- 33C. Goncalves
- 23Mateus Iseppe
- 88Deivison
- 31D. Dongmo
- 7M. Jensen ▲ 78' 6.2
- 9A. Obando ▲ 69' 6.3
- 11S. Gavriel ▲ 69' 6.5
- 20M. Djalo ▲ 40' 5.9
- 17F. Nava
- 24Leo Linck 6.7
- 21M. Scholze 6.7
- 30Luan Patrick 6.7
- 5S. Lekovic 6.5
- 55Rafa Soares 6.2
- 14L. Zvonarek 6.5
- 39G. Doue ⇢2 ▼ 89' 7.3
- 8Robinho ▼ 67' 6.9
- 99A. Marcus ⚽ 8.2
- 37L. Antonetti ⚽ 7.2
- 10I. Stoica ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 22D. Grilo
- 51D. Pinto
- 79A. Chernev
- 4Bernardo Schappo ▲ 89'
- 3L. Mincarelli
- 93B. Souza ▲ 72' 6.6
- 78S. Serra
- 71E. Pedro Vanga
- 19Joan Jordan ▲ 67' 6.6
- 9S. van Hooijdonk
- 17J. Encada
- 80Alisson Souza
Thống kê
02⚑4
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
410Chuyền bóng390
337Chuyền chính xác319
82%Chính xác chuyền82%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 14 - 5 | +9 | 14 | |
| 3 | 5 | 18 - 3 | +15 | 13 | |
| 4 | 5 | 9 - 3 | +6 | 11 | |
| 5 | 5 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 7 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 8 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 13 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
11Trận đấu11
12Ghi được22
19Thủng lưới14
1.09Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai15