C.D. Nacional
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
C.F. Estrela da Amadora

C.D. Nacional vs C.F. Estrela da Amadora

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 4-1 C.F. Estrela da Amadora tại Liga Portugal 2, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 13
Sân vận động
Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
Trọng tài
Fabio Melo
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
DDWDW C.F. Estrela da Amadora
  1. 6' Mamadou Traoré
  2. 10' B. Róchez 1-0
  3. 21' João Camacho
  4. 22' Matheus Dantas
  5. 25' Witi
  6. 32' João Camacho 2-0
  7. 37' Miguel Rosa
  8. 45' João Camacho
  9. HT2-0
  10. 46' Fabrício Simões Chapi Romano
  11. 56' 2-1 Paulinho
  12. 60' Matheus Dantas
  13. 60' Matheus Dantas
  14. 62' Marco Matias 3-1
  15. 64' Aloísio Genézio M. Traoré
  16. 64' Bruno Fernandes Madson
  17. 67' André Sousa Witi
  18. 67' Dudu B. Róchez
  19. 76' Dudu 4-1
  20. 79' A. Alhassan Chico Ramos
  21. 79' M. Rouai Marco Matias
  22. 79' Reko Silva Diogo Pinto
  23. 79' Leandro Tipote Paulinho
  24. 87' Jota Vítor Gonçalves
  25. 90'+1 Dudu
  26. FT4-1

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 85António Filipe
  2. 27Rúben Freitas
  3. 33Rui Correia
  4. 44Júlio César
  5. 23Witi ▼ 67'
  6. 80Vítor Gonçalves ▼ 87'
  7. 66Chico Ramos ▼ 79'
  8. 8V. Danilović
  9. 77Marco Matias ▼ 79'
  10. 35B. Róchez ▼ 67'
  11. 7João Camacho

Dự bị 9

  1. 55André Sousa ▲ 67'
  2. 99Dudu ▲ 67'
  3. 6A. Alhassan ▲ 79'
  4. 91M. Rouai ▲ 79'
  5. 88Jota ▲ 87'
  6. 1Vagner
  7. 4Rafael Vieira
  8. 37E. Suliman
  9. 74R. Bosić
C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ricardo Chéu
  1. 99Gonçalo Tabuaço
  2. 35Sérgio Conceição
  3. 13Tiago Melo
  4. 55Matheus Dantas
  5. 18A. Correia
  6. 2M. Traoré ▼ 64'
  7. 11Diogo Pinto ▼ 79'
  8. 32Chapi Romano ▼ 46'
  9. 70Miguel Rosa
  10. 31Madson ▼ 64'
  11. 7Paulinho ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9Fabrício Simões ▲ 46'
  2. 16Aloísio Genézio ▲ 64'
  3. 21Bruno Fernandes ▲ 64'
  4. 8Reko Silva ▲ 79'
  5. 77Leandro Tipote ▲ 79'
  6. 1Nuno Hidalgo
  7. 33Miranda

Thống kê

138
741
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm5
4Trúng đích4
0Chệch đích1
8Phạt góc7
2Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
8Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
63Ghi được52
54Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu