C.D. Nacional vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-1 C.F. Estrela da Amadora tại Liga Portugal 2, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
- Trọng tài
- Diogo Rosa
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 4' 0-1 Ronaldo Tavares
- 33' Jean Felipe
- 43' Jota
- HT0-1
- 46' ▲ Zé Manuel ▼ Jota
- 47' Ronaldo Tavares
- 64' Clayton
- 65' ▲ Bruno Gomes ▼ Dudu
- 65' ▲ Luís Esteves ▼ João Aurélio
- 65' ▲ João Silva ▼ Ronaldo Tavares
- 65' ▲ Ronald ▼ R. Ndo
- 69' ▲ Paulinho ▼ Gustavo Henrique
- 69' ▲ S. Guzmán ▼ Mário Balbúrdia
- 74' ▲ K. Shinga ▼ João Reis
- 80' Ronald
- 84' Witi
- 85' Kialonda Gaspar
- 87' ▲ Paulo Vitor ▼ André Sousa
- 90' João Silva
- FT0-1
Đội hình
- 1Rui Encarnação
- 2João Aurélio ▼ 65'
- 3Rafael Vieira
- 40Clayton
- 55André Sousa ▼ 87'
- 77Gustavo
- 28Carlos Daniel
- 20Jota ▼ 46'
- 11Witi
- 99Dudu ▼ 65'
- 22Pipe Gómez
Dự bị 6
- 29Zé Manuel ▲ 46'
- 9Bruno Gomes ▲ 65'
- 10Luís Esteves ▲ 65'
- 4Paulo Vitor ▲ 87'
- 37Lucas França
- 70Rúben Macedo
- 30Bruno Brígido
- 13Miguel Lopes
- 4Kialonda Gaspar
- 33Rui Correia
- 12Jean Felipe
- 6Aloísio Genézio
- 8Mário Balbúrdia ▼ 69'
- 17João Reis ▼ 74'
- 77R. N'do
- 20Ronaldo Tavares ▼ 65'
- 99Gustavo Henrique ▼ 69'
Dự bị 8
- 9João Silva ▲ 65'
- 89Ronald ▲ 65'
- 7Paulinho ▲ 69'
- 32S. Guzmán ▲ 69'
- 25K. Shinga ▲ 74'
- 1António Filipe
- 80Almeida
- 98Dida
Thống kê
03⚑8
⚑850
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích5
2Bị chặn3
8Phạt góc8
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
54Ghi được69
65Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36