C.D. Nacional vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-1 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 15' Chico Banza
- 21' Chico Banza
- 37' Matheus Dias
- HT0-0
- 58' ▲ L. Bucca ▼ Rodrigo Pinho
- 58' ▲ S. Commey ▼ Nilton Varela
- 59' ▲ José Gomes ▼ A. Appiah
- 59' ▲ Rúben Macedo ▼ Dudu Teodora
- 66' ▲ Isaac ▼ J. Tagueu
- 66' ▲ Bruno Costa ▼ Daniel Penha
- 72' Léo Cordeiro
- 74' ▲ Jovane Cabral ▼ Chico Banza
- 74' ▲ A. Oudrhiri ▼ Manuel Keliano
- 81' 0-1 Jovane Cabral · Kikas
- 83' ▲ F. Yamada ▼ Paulinho Bóia
- 89' ▲ Paulo Moreira ▼ Léo Cordeiro
- FT0-1
Đội hình
- 37Lucas França 6.9
- 22Gustavo Garcia 7.0
- 4Ulisses 7.7
- 34Léo Santos 7.0
- 70A. Appiah ▼ 59' 6.3
- 10Luís Esteves 7.2
- 88Matheus Dias 6.6
- 99Dudu Teodora ▼ 59' 6.6
- 17Daniel Penha ▼ 66' 6.9
- 98Paulinho Bóia ▼ 83' 6.9
- 95J. Tagueu ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 5José Gomes ▲ 59' 6.3
- 7Rúben Macedo ▲ 59' 6.9
- 23Isaac ▲ 66' 6.6
- 8Bruno Costa ▲ 66' 6.5
- 71F. Yamada ▲ 83' 6.3
- 2João Aurélio
- 1Rui Encarnação
- 18André Sousa
- 33Francisco Gonçalves
- 24João Costa 7.7
- 27R. Pantalon 7.3
- 5I. Dramé 7.9
- 25Nilton Varela ▼ 58' 7.2
- 2Diogo Travassos 7.3
- 22Léo Cordeiro ▼ 89' 6.7
- 42Manuel Keliano ▼ 74' 6.9
- 7Fábio Ronaldo 7.2
- 9Rodrigo Pinho ▼ 58' 7.2
- 98Kikas ⇢ 7.2
- 17Chico Banza ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 26L. Bucca ▲ 58' 6.5
- 44S. Commey ▲ 58' 6.9
- 97Jovane Cabral ⚽ ▲ 74' 7.9
- 12A. Oudrhiri ▲ 74' 6.3
- 19Paulo Moreira ▲ 89' 6.3
- 1Francisco Meixedo
- 83Otávio
- 88Tiago Mamede
- 11Gerson Sousa
Thống kê
01⚑7
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
7Phạt góc5
5Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
371Chuyền bóng229
292Chuyền chính xác158
79%Chính xác chuyền69%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu41
41Ghi được38
63Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai19