C.F. Estrela da Amadora
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
C.D. Nacional

C.F. Estrela da Amadora vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 1-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
Sân vận động
Estádio José Gomes, Amadora
Phong độ
DDWDW C.F. Estrela da Amadora
WLLLL C.D. Nacional
  1. 18' Bernardo Schappo J. Encada
  2. 22' Guilherme Montóia
  3. 26' Bernardo Schappo
  4. 40' 0-1 Jose Gomes · Liziero
  5. 45'+4 Léo Santos
  6. HT0-1
  7. 46' Jovane
  8. 56' I. Stoica Robinho
  9. 62' S. Cabral11m 1-1
  10. 74' Atanas Chernev
  11. 84' L. Antonetti A. Marcus
  12. 84' J. Meireles Kikas
  13. 85' M. Nourani Paulinho Boia
  14. 85' L. Joao J. Ramirez
  15. 85' Watts Witi
  16. 87' Martim Gustavo Watts
  17. 90'+7 Francisco Gonçalves
  18. 90'+2 Chiheb Labidi
  19. FT1-1

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luís Filipe Saraiva da Silva
  1. 40R. Ribeiro 6.5
  2. 30Luan Patrick 7.2
  3. 79A. Chernev 6.9
  4. 21G. Montoia 6.3
  5. 17J. Encada ▼ 18' 6.3
  6. 6O. Ngom 6.9
  7. 19P. Moreira 6.7
  8. 55S. Cabral 7.3
  9. 99A. Marcus ▼ 84' 6.9
  10. 98Kikas ▼ 84' 6.5
  11. 8Robinho ▼ 56' 6.9

Dự bị 9

  1. 22D. Grilo
  2. 7L. Antonetti ▲ 84' 6.5
  3. 9Rodrigo Pinho
  4. 10I. Stoica ▲ 56' 6.3
  5. 11Jovane ▲ 46' 7.3
  6. 14Bernardo Schappo ▲ 18' 6.2
  7. 18J. Meireles ▲ 84' 6.5
  8. 63A. Sola
  9. 83Otavio
C.D. Nacional Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tiago Miguel Carvalho Margarido
  1. 1Kaique Pereira 7.3
  2. 2J. Aurelio 7.2
  3. 34Leo Santos 6.6
  4. 6Matheus Dias 6.5
  5. 33C. Goncalves 6.2
  6. 5Jose Gomes 7.2
  7. 7Witi ▼ 85' 6.2
  8. 28Liziero 6.9
  9. 15C. Labidi 6.9
  10. 11Paulinho Boia ▼ 85' 7.5
  11. 9J. Ramirez ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 8M. Baeza
  3. 16A. Nunez
  4. 17M. Nourani ▲ 85' 6.6
  5. 18A. Sousa
  6. 19L. Joao ▲ 85' 6.3
  7. 24L. Vallier
  8. 26J. Silva
  9. 30Watts ▲ 85' 6.3

Thống kê

032
640
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm17
4Trúng đích4
7Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
442Chuyền bóng269
349Chuyền chính xác183
79%Chính xác chuyền68%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

37Trận đấu38
42Ghi được43
61Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu