C.F. Estrela da Amadora vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 2-1 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 1, hòa 4, S.C. Braga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 3
- Phong độ
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- DWWLW S.C. Braga
- 5' 0-1 Gabriel Martínez Aguilera · Pau Victor
- 27' Stefan Lekovic
- 45' Ianis Stoica · Eddy Doué 1-1
- HT1-1
- 56' Ianis Stoica · Abraham Marcus 2-1
- 61' ▲ Tommy Marqués ▼ Fra Navarro
- 61' ▲ Diogo Martins Travassos ▼ Gabriel Martínez Aguilera
- 61' ▲ Gabriel Silva ▼ Mario Dorgeles
- 75' ▲ Joan Jordan ▼ Santiago Serra
- 75' ▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica
- 76' ▲ Jonas Wind ▼ Pau Victor
- 76' ▲ Diego Henrique ▼ Demir Ege Tıknaz
- 77' João Moutinho
- 85' Luan Patrick
- 87' ▲ René Mitongo ▼ Leandro Antonetti
- 90' ▲ Kevin Hoog Jansson ▼ Lovro Zvonarek
- FT2-1
Đội hình
- 24Léo Linck 6.4
- 21M. Scholze 6.7
- 30Patrick Luan 6.8
- 5S. Leković 6.6
- 55Rafa Soares 6.1
- 39Eddy Doue ⇢ 7.0
- 78Santiago Serra ▼ 75' 6.3
- 99A. Marcus ⇢ 7.6
- 14L. Zvonarek ▼ 90' 6.5
- 10I. Stoica ⚽2 ▼ 75' 8.8
- 37L. Antonetti ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 93B. Souza ▲ 75' 6.4
- 80Alisson
- 4Bernardo Schappo
- 17Jefferson Encada
- 22David Grilo
- 6K. Höög Jansson ▲ 90' 0
- 19Joan Jordán ▲ 75' 5.9
- 3L. Mincarelli Davin
- 49R. Muteba 6.0
- 71E. Pedro Vanga
- 51Diogo Pinto
- 8Robinho
- 31Bernardo Fontes 7.0
- 14G. Lagerbielke 6.6
- 6Vitor Carvalho 6.1
- 22Sergio Barcia 5.9
- 2Víctor Gómez 6.4
- 34E. Tıknaz 6.7
- 8João Moutinho 6.4
- 77Gabri Martínez ⚽ 7.2
- 20M. Dorgeles ▼ 61' 6.3
- 10Pau Victor ⇢ ▼ 76' 6.6
- 9Fran Navarro ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 19J. Wind ▲ 76' 6.8
- 7Diogo Travassos ▲ 61' 6.2
- 12Tiago Sá
- 50Diego Rodrigues 6.0
- 17J. Milošević
- 16Tomás Marqués ▲ 61' 6.5
- 11Gabriel Silva ▲ 61' 6.5
- 78João Carvalho
- 37A. Barišić
- 44A. Bajrami
- 26B. Arrey-Mbi
Thống kê
02⚑5
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc9
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
352Chuyền bóng596
281Chuyền chính xác518
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 13 | -6 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 8 | -6 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
12Trận đấu15
25Ghi được26
17Thủng lưới8
2.08Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai11