C.F. Estrela da Amadora
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
S.C. Braga

C.F. Estrela da Amadora vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 3-3 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 1, hòa 4, S.C. Braga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 17
Sân vận động
Estádio José Gomes, Amadora
Phong độ
DWDWD C.F. Estrela da Amadora
DWWLW S.C. Braga
  1. 10' Vítor Carvalho
  2. 11' Oumar Ngom
  3. 12' 0-1 J. Moutinho11m
  4. 16' Kikas · P. Moreira 1-1
  5. 35' Bright Arrey-Mbi
  6. HT1-1
  7. 46' R. Zalazar Gabriel Moscardo
  8. 49' Jovane Cabral
  9. 51' 1-2 F. Navarro
  10. 56' J. Meireles A. Sola
  11. 56' G. Montoia Otavio
  12. 64' 1-3 R. Zalazar
  13. 68' F. Grillitsch J. Moutinho
  14. 68' G. Martinez M. Dorgeles
  15. 69' Jovane · J. Encada 2-3
  16. 73' A. Marcus 3-3
  17. 77' D. Rodrigues F. Navarro
  18. 79' Rodrigo Pinho Kikas
  19. 80' I. Stoica Jovane
  20. 88' Alisson Souza A. Marcus
  21. FT3-3

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joao Nuno
  1. 40R. Ribeiro 7.7
  2. 17J. Encada 6.2
  3. 30Luan Patrick 6.3
  4. 14Bernardo Schappo 5.9
  5. 83Otavio ▼ 56' 6.3
  6. 6O. Ngom 5.5
  7. 63A. Sola ▼ 56' 6.2
  8. 99A. Marcus ▼ 88' 7.2
  9. 19P. Moreira 6.3
  10. 11Jovane ▼ 80' 7.3
  11. 98Kikas ▼ 79' 7.6

Dự bị 9

  1. 22D. Grilo
  2. 4Semeu
  3. 7L. Antonetti
  4. 8Robinho
  5. 9Rodrigo Pinho ▲ 79' 6.5
  6. 10I. Stoica ▲ 80' 6.3
  7. 18J. Meireles ▲ 56' 6.3
  8. 21G. Montoia ▲ 56' 6.2
  9. 80Alisson Souza ▲ 88' 6.2
S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 5.9
  2. 2V. Gomez 6.2
  3. 6Vitor Carvalho 6.6
  4. 26B. Arrey-Mbi 5.9
  5. 20M. Dorgeles ▼ 68' 6.9
  6. 29Gorby 6.3
  7. 8J. Moutinho ▼ 68' 7.2
  8. 5L. Lelo 6.3
  9. 17Gabriel Moscardo ▼ 46' 6.9
  10. 39F. Navarro ▼ 77' 6.3
  11. 18P. Victor 6.3

Dự bị 9

  1. 12T. Sa
  2. 10R. Zalazar ▲ 46' 7.3
  3. 15P. Oliveira
  4. 27F. Grillitsch ▲ 68' 6.3
  5. 41Y. da Rocha
  6. 50D. Rodrigues ▲ 77' 7.2
  7. 62N. Matos
  8. 67A. Patrao
  9. 77G. Martinez ▲ 68' 6.7

Thống kê

025
710
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm10
4Trúng đích6
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-1.33Bàn thắng ngăn chặn-1.33
366Chuyền bóng501
278Chuyền chính xác429
76%Chính xác chuyền86%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

37Trận đấu64
42Ghi được126
61Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn38
21Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu