S.C. Braga vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 3-0 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 3, hòa 4, C.F. Estrela da Amadora thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- WDWWL S.C. Braga
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 29' ▲ Bruma ▼ Ricardo Horta
- HT0-0
- 48' Kialonda Gaspar
- 55' Simon Banza
- 57' S. Banza11m 1-0
- 64' ▲ Nilton Varela ▼ Pedro Mendes
- 64' ▲ Jean Felipe ▼ Nanu
- 65' ▲ R. Zalazar ▼ Vitor Carvalho
- 69' Josafat Mendes
- 76' ▲ André Luiz ▼ R. NDo
- 76' ▲ Kikas ▼ Ronaldo Tavares
- 79' ▲ Álvaro Djaló ▼ Abel Ruiz
- 79' ▲ Víctor Gómez ▼ J. Mendes
- 79' ▲ L. Bucca ▼ Pedro Sá
- 81' Leonel Bucca
- 82' Simon Banza
- 84' Bruma · R. Zalazar 2-0
- 90'+3 Roger Fernandes 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Matheus 6.9
- 17J. Mendes ▼ 79' 6.6
- 5S. Saatçı 7.2
- 15Paulo Oliveira 7.5
- 26C. Borja 7.3
- 11Roger Fernandes ⚽ 7.5
- 18Vitor Carvalho ▼ 65' 7.0
- 28João Moutinho 7.3
- 21Ricardo Horta ▼ 29' 7.0
- 9Abel Ruiz ▼ 79' 6.5
- 23S. Banza ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 7Bruma ⚽ ▲ 29' 7.9
- 16R. Zalazar ▲ 65' 7.7
- 14Álvaro Djaló ▲ 79' 6.6
- 2Víctor Gómez ▲ 79' 6.6
- 10C. Ndour
- 6José Fonte
- 91L. Horníček
- 20Rony Lopes
- 22Pizzi
- 30Bruno Brígido 7.9
- 4Kialonda Gaspar 6.5
- 5Pedro Mendes ▼ 64' 6.3
- 28Rúben Lima 6.6
- 27Hevertton Santos 7.3
- 22Léo Cordeiro 6.2
- 21Pedro Sá ▼ 79' 6.3
- 31Nanu ▼ 64' 6.7
- 8Léo Jabá 6.9
- 9Ronaldo Tavares ▼ 76' 6.5
- 7R. N'Do 6.6
Dự bị 9
- 75Nilton Varela ▲ 64' 6.2
- 12Jean Felipe ▲ 64' 6.7
- 10André Luiz ▲ 76' 7.3
- 29Kikas ▲ 76' 6.3
- 26L. Bucca ▲ 79' 6.0
- 1António Filipe
- 71Lucas Rafael
- 80T. Oakley-Boothe
- 13Miguel Lopes
Thống kê
02⚑5
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm7
10Trúng đích1
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc4
5Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
496Chuyền bóng331
417Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền71%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu42
116Ghi được42
78Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn22
77Hiệp hai23