C.F. Estrela da Amadora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.C. Braga

C.F. Estrela da Amadora vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 0-1 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 1, hòa 4, S.C. Braga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 18
Sân vận động
Estádio José Gomes, Amadora
Phong độ
DDWDW C.F. Estrela da Amadora
WDWWL S.C. Braga
  1. HT0-0
  2. 46' Gabri Martínez Yuri Ribeiro
  3. 46' João Moutinho Vitor Carvalho
  4. 58' A. El Ouazzani Fran Navarro
  5. 64' Miguel Lopes I. Dramé
  6. 75' Diogo Travassos A. Ruiz
  7. 75' Caio Santana Rodrigo Pinho
  8. 79' Gabriel Martínez
  9. 80' André Horta J. Gorby
  10. 84' Leonel Bucca
  11. 87' Nilton Varela
  12. 88' Manu Danilo Veiga
  13. 88' Daniel Cabral Paulo Moreira
  14. 90'+2 Manu
  15. 90'+10 Miguel Lopes
  16. 90'+5 Adrián Marín Bruma
  17. 90'+3 0-1 A. El Ouazzani · André Horta
  18. FT0-1

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Faria
  1. 30Bruno Brígido 6.9
  2. 44Tiago Gabriel 8.0
  3. 5I. Dramé ▼ 64' 6.9
  4. 28Rúben Lima 7.0
  5. 77Danilo Veiga ▼ 88' 6.6
  6. 42Manuel Keliano 6.7
  7. 19Paulo Moreira ▼ 88' 6.6
  8. 25Nilton Varela 6.2
  9. 26L. Bucca 6.6
  10. 10A. Ruiz ▼ 75' 7.3
  11. 9Rodrigo Pinho ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 13Miguel Lopes ▲ 64' 6.7
  2. 2Diogo Travassos ▲ 75' 6.9
  3. 38Caio Santana ▲ 75' 6.3
  4. 81Manu ▲ 88' 6.2
  5. 8Daniel Cabral ▲ 88' 6.2
  6. 4Ferro
  7. 23G. Tunguliiadi
  8. 93M. Gudžulić
  9. 21Guilherme Montóia
S.C. Braga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Carvalhal
  1. 1Matheus 7.2
  2. 2Víctor Gómez 7.3
  3. 4S. Niakaté 7.2
  4. 26B. Arrey-Mbi 7.2
  5. 25Yuri Ribeiro ▼ 46' 6.9
  6. 6Vitor Carvalho ▼ 46' 6.9
  7. 29J. Gorby ▼ 80' 6.9
  8. 11Roger Fernandes 7.0
  9. 21Ricardo Horta 6.6
  10. 7Bruma ▼ 90' 6.3
  11. 39Fran Navarro ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 77Gabri Martínez ▲ 46' 7.3
  2. 8João Moutinho ▲ 46' 7.2
  3. 9A. El Ouazzani ▲ 58' 7.3
  4. 10André Horta ▲ 80' 7.9
  5. 19Adrián Marín ▲ 90'
  6. 53Jonatás Noro
  7. 20Ismaël Gharbi
  8. 15Paulo Oliveira
  9. 91L. Horníček

Thống kê

031
810
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm13
3Trúng đích5
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị3
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
220Chuyền bóng650
154Chuyền chính xác560
70%Chính xác chuyền86%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

41Trận đấu60
38Ghi được96
66Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn34
19Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu