S.C. Braga
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
C.F. Estrela da Amadora

S.C. Braga vs C.F. Estrela da Amadora

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 2-2 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 3, hòa 4, C.F. Estrela da Amadora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
Sân vận động
Estádio Municipal de Braga, Braga
Phong độ
DWWLW S.C. Braga
DWDWD C.F. Estrela da Amadora
  1. 5' 0-1 S. Lekovic
  2. 15' G. Martinez 1-1
  3. 37' João Moutinho
  4. HT1-1
  5. 46' L. Lelo G. Martinez
  6. 55' Renan Ribeiro
  7. 61' Luan Patrick
  8. 68' Gorby R. Horta
  9. 68' L. Antonetti G. Doue
  10. 68' Jovane I. Stoica
  11. 68' Robinho S. van Hooijdonk
  12. 78' K. Jansson P. Moreira
  13. 80' J. Carvalho L. Hornicek
  14. 80' A. Gil Luisinho
  15. 85' J. Noro P. Oliveira
  16. 87' Stefan Leković
  17. 87' Abraham Marcus
  18. 90'+7 Stefan Leković
  19. 90'+7 Stefan Leković
  20. 90'+1 J. Meireles A. Marcus
  21. 90' P. Victor11m 2-1
  22. 90' 2-2 S. Lekovic · Jovane
  23. FT2-2

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek ▼ 80' 6.3
  2. 14G. Lagerbielke 6.2
  3. 15P. Oliveira ▼ 85' 6.6
  4. 17Gabriel Moscardo 6.9
  5. 2V. Gomez 6.3
  6. 90Luisinho ▼ 80' 6.7
  7. 8J. Moutinho 7.3
  8. 77G. Martinez ▼ 46' 6.9
  9. 21R. Horta ▼ 68' 6.5
  10. 18P. Victor 7.2
  11. 39F. Navarro 6.9

Dự bị 9

  1. 78J. Carvalho ▲ 80' 7.3
  2. 5L. Lelo ▲ 46' 6.9
  3. 53J. Noro ▲ 85' 6.3
  4. 41Y. da Rocha
  5. 80Vasconcelos
  6. 92A. Gil ▲ 80' 6.2
  7. 9A. El Ouazzani
  8. 29Gorby ▲ 68' 6.7
  9. 96A. Sousa
C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Cristiano Bacci
  1. 40R. Ribeiro 6.7
  2. 30Luan Patrick 5.3
  3. 4S. Lekovic ⚽2 8.0
  4. 83Otavio 6.3
  5. 17J. Encada 6.6
  6. 39G. Doue ▼ 68' 7.3
  7. 19P. Moreira ▼ 78' 6.6
  8. 24B. Langa 6.9
  9. 99A. Marcus ▼ 90' 6.7
  10. 20S. van Hooijdonk ▼ 68' 6.5
  11. 10I. Stoica ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 1D. Pinto
  2. 7L. Antonetti ▲ 68' 6.6
  3. 28T. Moustier
  4. 11Jovane ▲ 68' 7.2
  5. 14Bernardo Schappo
  6. 6K. Jansson ▲ 78' 6.3
  7. 18J. Meireles ▲ 90'
  8. 21M. Scholze
  9. 8Robinho ▲ 68' 6.7

Thống kê

017
151
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm6
4Trúng đích4
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
692Chuyền bóng246
628Chuyền chính xác183
91%Chính xác chuyền74%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

64Trận đấu37
126Ghi được42
60Thủng lưới61
1.97Bàn thắng mỗi trận1.14
28Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu