C.F. Estrela da Amadora vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 2-4 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 1, hòa 4, S.C. Braga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Phong độ
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- DWWLW S.C. Braga
- 5' ▲ José Fonte ▼ Víctor Gómez
- 13' 0-1 Álvaro Djaló · S. Banza
- 17' Léo Cordeiro
- 44' José Fonte
- HT0-1
- 46' ▲ Pedro Sá ▼ Aloísio Souza
- 46' ▲ A. Ndour ▼ Ronaldo Tavares
- 46' ▲ Abel Ruiz ▼ Pizzi
- 49' 0-2 Álvaro Djaló
- 62' ▲ Kikas ▼ Léo Jabá
- 62' ▲ André Luiz ▼ Miguel Lopes
- 68' 0-3 S. Banza · Ricardo Horta
- 69' ▲ João Moutinho ▼ S. Banza
- 74' ▲ Jean Felipe ▼ Hevertton Santos
- 75' Matheus
- 75' Kikas 1-3
- 78' Serdar Saatçı
- 79' Jean Felipe 2-3
- 80' ▲ Bruma ▼ Álvaro Djaló
- 80' ▲ Vitor Carvalho ▼ R. Zalazar
- 90'+4 2-4 Ricardo Horta · C. Borja
- FT2-4
Đội hình
- 30Bruno Brígido 7.0
- 2J. Omurwa 6.7
- 13Miguel Lopes ▼ 62' 6.3
- 4Kialonda Gaspar 6.9
- 27Hevertton Santos ▼ 74' 6.9
- 22Léo Cordeiro 6.3
- 6Aloísio Souza ▼ 46' 6.7
- 17João Reis 7.3
- 8Léo Jabá ▼ 62' 6.6
- 90Ronald 6.3
- 9Ronaldo Tavares ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 21Pedro Sá ▲ 46' 6.5
- 61A. Ndour ▲ 46' 6.5
- 29Kikas ⚽ ▲ 62' 7.2
- 10André Luiz ▲ 62' 6.6
- 12Jean Felipe ⚽ ▲ 74' 7.5
- 25K. Shinga
- 14Erivaldo Almeida
- 1António Filipe
- 23Manuel Keliano
- 1Matheus 7.2
- 2Víctor Gómez ▼ 5'
- 5S. Saatçı 6.6
- 4S. Niakaté 6.3
- 26C. Borja ⇢ 6.6
- 8Al Musrati 7.3
- 16R. Zalazar ▼ 80' 7.9
- 21Ricardo Horta ⚽ ⇢ 8.3
- 22Pizzi ▼ 46' 6.6
- 14Álvaro Djaló ⚽2 ▼ 80' 8.9
- 23S. Banza ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.0
Dự bị 9
- 6José Fonte ▲ 5' 6.2
- 9Abel Ruiz ▲ 46' 6.5
- 28João Moutinho ▲ 69' 6.3
- 7Bruma ▲ 80' 7.0
- 18Vitor Carvalho ▲ 80' 6.3
- 20Rony Lopes
- 91L. Horníček
- 19Adrián Marín
- 10André Horta
Thống kê
01⚑8
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm18
7Trúng đích10
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
379Chuyền bóng417
295Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền77%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
42Trận đấu58
42Ghi được116
74Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai77