S.C. Braga vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 1-1 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 3, hòa 4, C.F. Estrela da Amadora thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- WDWWL S.C. Braga
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 45' Manuel Keliano
- HT0-0
- 53' A. El Ouazzani · R. Zalazar 1-0
- 67' João Moutinho
- 68' ▲ Nani ▼ Gustavo Henrique
- 68' ▲ Léo Cordeiro ▼ Manuel Keliano
- 69' ▲ Bruma ▼ Roger Fernandes
- 70' ▲ João Marques ▼ Vitor Carvalho
- 70' ▲ S. Banza ▼ A. El Ouazzani
- 72' ▲ A. Ruiz ▼ Rodrigo Pinho
- 80' 1-1 Kikas · Nilton Varela
- 85' ▲ Roberto Fernández ▼ Ricardo Horta
- 86' Rodrigo Zalazar
- 86' Nani
- 86' ▲ Rúben Lima ▼ Nilton Varela
- 86' ▲ Caio Santana ▼ André Luiz
- 87' Joao Marques
- 90'+7 Miguel Lopes
- 90' Alan Ruiz
- 90' Leonel Bucca
- FT1-1
Đội hình
- 1Matheus 7.3
- 17J. Mendes 6.6
- 26B. Arrey-Mbi 6.9
- 4S. Niakaté 6.9
- 19Adrián Marín 6.9
- 6Vitor Carvalho ▼ 70' 6.9
- 21Ricardo Horta ▼ 85' 6.6
- 8João Moutinho 7.3
- 16R. Zalazar ⇢ 7.2
- 11Roger Fernandes ▼ 69' 6.9
- 9A. El Ouazzani ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 7Bruma ▲ 69' 7.2
- 33João Marques ▲ 70' 6.9
- 23S. Banza ▲ 70' 6.3
- 90Roberto Fernández ▲ 85' 7.0
- 22T. Helguera
- 12Tiago Sá
- 5S. Saatçı
- 27B. Wdowik
- 77Gabri Martínez
- 30Bruno Brígido 7.5
- 77Danilo Veiga 7.5
- 13Miguel Lopes 7.2
- 5I. Dramé 7.2
- 25Nilton Varela ⇢ ▼ 86' 6.9
- 7André Luiz ▼ 86' 7.0
- 42Manuel Keliano ▼ 68' 6.5
- 26L. Bucca 7.0
- 11Gustavo Henrique ▼ 68' 6.5
- 98Kikas ⚽ 7.2
- 9Rodrigo Pinho ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 17Nani ▲ 68' 6.5
- 22Léo Cordeiro ▲ 68' 6.3
- 10A. Ruiz ▲ 72' 6.3
- 28Rúben Lima ▲ 86' 6.3
- 38Caio Santana ▲ 86' 6.7
- 4Ferro
- 1Francisco Meixedo
- 31Eurichano Setila
- 8Daniel Cabral
Thống kê
03⚑13
⚑450
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm6
5Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
13Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
3Cứu thua4
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
498Chuyền bóng267
418Chuyền chính xác189
84%Chính xác chuyền71%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
60Trận đấu41
96Ghi được38
60Thủng lưới66
1.6Bàn thắng mỗi trận0.93
22Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai19