Casa Pia A.C.
0 : 7
FT · Hiệp một 0:2
·
S.L. Benfica

Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-7 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 3, S.L. Benfica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WWWWW S.L. Benfica
  1. 3' 0-1 G. Prestianni
  2. 14' 0-2 Rafa Silva · V. Pavlidis
  3. HT0-2
  4. 47' 0-3 V. Pavlidis
  5. 49' 0-4 V. Pavlidis
  6. 54' 0-5 V. Pavlidis · L. Barreiro
  7. 58' 0-6 L. Oforiphản lưới
  8. 59' K. Osundina K. Prieto
  9. 59' A. Jatta Gabi
  10. 59' Manu Silva T. Araujo
  11. 59' J. Duran V. Pavlidis
  12. 60' A. Schjelderup Rafa Silva
  13. 61' 0-7 J. Duran · A. Bah
  14. 62' Sebastián Pérez
  15. 63' S. Clua S. Perez
  16. 67' R. Rios E. Barrenechea
  17. 76' P. Rosas H. Araujo
  18. 76' Kaly Rochinha
  19. 78' D. Lukebakio G. Sudakov
  20. 79' Domingos Jose Gabriel Bandeira
  21. 90'+2 Domingos Jose Gabriel Bandeira
  22. 90'+2 Domingos Jose Gabriel Bandeira
  23. FT0-7

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Filipe Coelho
  1. 31A. Gomes 5.7
  2. 18A. Geraldes 6.0
  3. 4J. Goulart 5.7
  4. 43D. Sousa 5.2
  5. 5A. Conte 5.2
  6. 80L. Ofori 5.2
  7. 24S. Perez ▼ 63' 6.2
  8. 19K. Prieto ▼ 59' 6.2
  9. 8Gabi ▼ 59' 6.0
  10. 10Rochinha ▼ 76' 6.0
  11. 9H. Araujo ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 22D. Azevedo
  2. 95I. Mandic
  3. 27Kaique Rocha
  4. 75P. Rosas ▲ 76' 6.7
  5. 3Kaly ▲ 76' 6.9
  6. 11R. Blanco
  7. 16S. Clua ▲ 63' 6.6
  8. 59A. Dafe
  9. 13K. Osundina ▲ 59' 6.3
  10. 90Cassiano
  11. 20A. Jatta ▲ 59' 6.9
  12. 99C. Mendes
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 24S. Soares 6.9
  2. 6A. Bah 7.5
  3. 44T. Araujo ▼ 59' 7.2
  4. 2C. Lenglet 7.3
  5. 26S. Dahl 6.9
  6. 18L. Barreiro 6.3
  7. 5E. Barrenechea ▼ 67' 7.3
  8. 27Rafa Silva ▼ 60' 7.6
  9. 10G. Sudakov ▼ 78' 7.3
  10. 25G. Prestianni 8.9
  11. 14V. Pavlidis ⚽3 ▼ 59' 10.0

Dự bị 12

  1. 1A. Trubin
  2. 58D. Banjaqui
  3. 62J. Neto
  4. 13J. Kaminski
  5. 16Manu Silva ▲ 59' 6.9
  6. 33Gabriel Indio
  7. 20R. Rios ▲ 67' 6.7
  8. 73M. Figueiredo
  9. 22J. Duran ▲ 59' 7.3
  10. 72Anisio
  11. 11D. Lukebakio ▲ 78' 6.3
  12. 21A. Schjelderup ▲ 60' 6.2

Thống kê

131
300
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm20
0Trúng đích8
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm14
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
1Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
343Chuyền bóng620
272Chuyền chính xác556
79%Chính xác chuyền90%
0.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
6 15 - 2 +13 18
2
S.L. Benfica
6 21 - 4 +17 16
3
Sporting CP
6 15 - 6 +9 14
4
C.D. Santa Clara
6 11 - 4 +7 14
5
F.C. Arouca
6 8 - 5 +3 10
6
C.F. Estrela da Amadora
6 14 - 12 +2 10
7
S.C. Braga
5 7 - 5 +2 10
8
Academico Viseu
6 7 - 9 -2 8
9
Gil Vicente F.C.
5 4 - 4 0 7
10
C.S. Marítimo
6 7 - 11 -4 7
11
Moreirense F.C.
6 7 - 13 -6 7
12
Alverca
6 8 - 11 -3 5
13
F.C. Famalicão
6 5 - 7 -2 4
14
Vitória S.C.
6 4 - 7 -3 4
15
C.D. Nacional
6 7 - 11 -4 4
16
Rio Ave F.C.
6 5 - 14 -9 4
17
G.D. Estoril Praia
6 2 - 8 -6 2
18
Casa Pia A.C.
6 1 - 15 -14 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

9Trận đấu16
5Ghi được50
23Thủng lưới13
0.56Bàn thắng mỗi trận3.13
1Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn13
0Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu