S.L. Benfica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Casa Pia A.C.

S.L. Benfica vs Casa Pia A.C.

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 1-1 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 5, hòa 3, Casa Pia A.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
Phong độ
WWWWW S.L. Benfica
LLLDL Casa Pia A.C.
  1. 41' Gaizka Larrazabal
  2. 44' João Mário · F. Aursnes 1-0
  3. HT1-0
  4. 64' D. Jurásek Juan Bernat
  5. 64' Á. Di María David Neres
  6. 72' Pablo
  7. 72' Beni Neto
  8. 73' Florentino Luís
  9. 74' C. Tengstedt Arthur Cabral
  10. 81' 1-1 Gaizka Larrazabal · Beni
  11. 83' Tiago Dias Jajá
  12. 83' Clayton Felippe Cardoso
  13. 87' Gonçalo Guedes Florentino
  14. 87' Chiquinho João Mário
  15. 88' Samuel Justo Pablo Roberto
  16. 88' André Geraldes Gaizka Larrazabal
  17. FT1-1

Đội hình

S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 1A. Trubin 7.2
  2. 8F. Aursnes 7.7
  3. 4António Silva 7.2
  4. 30N. Otamendi 6.6
  5. 14Juan Bernat ▼ 64' 6.6
  6. 61Florentino ▼ 87' 7.3
  7. 87João Neves 8.5
  8. 20João Mário ▼ 87' 7.9
  9. 27Rafa 7.7
  10. 7David Neres ▼ 64' 6.9
  11. 9Arthur Cabral ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 13D. Jurásek ▲ 64' 6.9
  2. 11Á. Di María ▲ 64' 6.6
  3. 19C. Tengstedt ▲ 74' 6.5
  4. 17Gonçalo Guedes ▲ 87' 6.3
  5. 22Chiquinho ▲ 87' 6.7
  6. 24Samuel Soares
  7. 44Tomás Araújo
  8. 5Morato
  9. 47Tiago Gouveia
Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Martins
  1. 33Ricardo Batista 8.2
  2. 15Fernando Varela 6.9
  3. 19N. Zolotić 7.5
  4. 3João Nunes 7.7
  5. 72Gaizka Larrazabal ▼ 88' 7.3
  6. 80Pablo Roberto ▼ 88' 6.5
  7. 8Neto ▼ 72' 6.3
  8. 5Leonardo Lelo 6.3
  9. 11Y. Soma 7.0
  10. 30Felippe Cardoso ▼ 83' 6.3
  11. 79Jajá ▼ 83' 8.0

Dự bị 9

  1. 16Beni ▲ 72' 7.2
  2. 77Tiago Dias ▲ 83' 6.0
  3. 99Clayton ▲ 83' 6.5
  4. 96Samuel Justo ▲ 88' 6.5
  5. 18André Geraldes ▲ 88' 6.3
  6. 68Lucas Paes
  7. 2D. Tchamba
  8. 22A. Serobyan
  9. 21T. Segovia

Thống kê

0110
220
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
10Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
640Chuyền bóng273
569Chuyền chính xác218
89%Chính xác chuyền80%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

63Trận đấu43
127Ghi được51
61Thủng lưới53
2.02Bàn thắng mỗi trận1.19
23Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn17
69Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu