Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 1-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 3, S.L. Benfica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
- Phong độ
- LLLDL Casa Pia A.C.
- WWWWW S.L. Benfica
- HT0-0
- 46' ▲ K. Osundina ▼ T. Morais
- 58' ▲ G. Prestianni ▼ D. Lukebakio
- 68' 0-1 R. Rios · A. Schjelderup
- 70' ▲ C. Mendes ▼ Cassiano
- 70' ▲ G. Sudakov ▼ Rafa Silva
- 78' R. Brito 1-1
- 81' ▲ F. Ivanovic ▼ A. Bah
- 81' ▲ Anisio ▼ E. Barrenechea
- 85' Patrick Sequeira
- 87' ▲ A. Conte ▼ P. Rosas
- 87' ▲ J. Marques ▼ R. Brito
- 90'+3 ▲ K. Nsona ▼ J. Livolant
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Sequeira 6.9
- 4J. Goulart 6.2
- 18A. Geraldes 6.6
- 43D. Sousa 6.7
- 72G. Larrazabal 6.6
- 24I. Mohamed 6.7
- 8R. Brito ⚽ ▼ 87' 7.6
- 75P. Rosas ▼ 87' 7.0
- 29J. Livolant ▼ 90' 6.6
- 90Cassiano ▼ 70' 6.7
- 21T. Morais ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 95I. Mandic
- 27Kaique Rocha
- 7K. Nsona ▲ 90'
- 13K. Osundina ▲ 46' 6.2
- 5A. Conte ▲ 87' 6.7
- 99C. Mendes ▲ 70' 6.0
- 11J. Marques ▲ 87' 6.6
- 19K. Prieto
- 59A. Dafe
- 1A. Trubin 6.6
- 6A. Bah ▼ 81' 6.5
- 4A. Silva 7.3
- 30N. Otamendi 7.2
- 26S. Dahl 6.5
- 20R. Rios ⚽ 7.9
- 5E. Barrenechea ▼ 81' 7.2
- 11D. Lukebakio ▼ 58' 6.3
- 27Rafa Silva ▼ 70' 6.9
- 21A. Schjelderup ⇢ 7.7
- 14V. Pavlidis 6.5
Dự bị 9
- 24S. Soares
- 9F. Ivanovic ▲ 81' 6.3
- 16Manu
- 25G. Prestianni ▲ 58' 6.9
- 64G. Oliveira
- 58D. Banjaqui
- 72Anisio ▲ 81' 6.2
- 10G. Sudakov ▲ 70' 6.5
- 15S. Lopes Cabral
Thống kê
01⚑3
⚑1200
22%Kiểm soát bóng78%
8Dứt điểm18
2Trúng đích3
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc12
0Việt vị2
19Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
164Chuyền bóng605
73Chuyền chính xác522
45%Chính xác chuyền86%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu56
48Ghi được104
66Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai51