S.L. Benfica
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Casa Pia A.C.

S.L. Benfica vs Casa Pia A.C.

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 3-0 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 5, hòa 3, Casa Pia A.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
Phong độ
WWWWW S.L. Benfica
LLLDL Casa Pia A.C.
  1. 20' Álvaro Fernández J. Beste
  2. HT0-0
  3. 59' T. Segovia Miguel Sousa
  4. 59' Raúl Blanco Pablo Roberto
  5. 65' Tiago Gouveia João Mário
  6. 65' Marcos Leonardo G. Prestianni
  7. 65' O. Kökçü L. Barreiro
  8. 67' Telasco Segovia
  9. 70' V. Pavlidis · Tiago Gouveia 1-0
  10. 77' Tiago Dias Nuno Moreira
  11. 77' Max Svensson S. Obeng
  12. 80' Tiago Gouveia · F. Aursnes 2-0
  13. 85' N. Otamendi Tomás Araújo
  14. 87' André Geraldes Gaizka Larrazabal
  15. 90' F. Aursnes · O. Kökçü 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 1A. Trubin 7.0
  2. 6A. Bah 8.3
  3. 44Tomás Araújo ▼ 85' 7.2
  4. 4António Silva 7.6
  5. 37J. Beste ▼ 20' 6.9
  6. 18L. Barreiro ▼ 65' 7.3
  7. 61Florentino 7.5
  8. 20João Mário ▼ 65' 7.2
  9. 25G. Prestianni ▼ 65' 6.7
  10. 8F. Aursnes 8.6
  11. 14V. Pavlidis 7.9

Dự bị 9

  1. 3Álvaro Fernández ▲ 20' 7.7
  2. 47Tiago Gouveia ▲ 65' 8.6
  3. 36Marcos Leonardo ▲ 65' 6.7
  4. 10O. Kökçü ▲ 65' 7.2
  5. 30N. Otamendi ▲ 85' 6.7
  6. 85Renato Sanches
  7. 5Morato
  8. 24Samuel Soares
  9. 9Arthur Cabral
Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: João Pereira
  1. 1P. Sequeira 7.3
  2. 4João Goulart 6.3
  3. 6José Fonte 7.2
  4. 19N. Zolotić 6.9
  5. 72Gaizka Larrazabal ▼ 87' 7.3
  6. 14Miguel Sousa ▼ 59' 6.3
  7. 16Beni 6.7
  8. 5Leonardo Lelo 6.2
  9. 7Nuno Moreira ▼ 77' 6.2
  10. 77S. Obeng ▼ 77' 6.3
  11. 80Pablo Roberto ▼ 59' 6.2

Dự bị 9

  1. 8T. Segovia ▲ 59' 6.0
  2. 10Raúl Blanco ▲ 59' 6.2
  3. 11Tiago Dias ▲ 77' 6.3
  4. 9Max Svensson ▲ 77' 6.5
  5. 18André Geraldes ▲ 87'
  6. 22Daniel Azevedo
  7. 2D. Tchamba
  8. 12F. Benaissa-Yahia
  9. 89A. Kraev

Thống kê

0012
210
63%Kiểm soát bóng37%
27Dứt điểm6
8Trúng đích1
12Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
12Phạt góc2
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
523Chuyền bóng306
451Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền72%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

62Trận đấu40
151Ghi được50
57Thủng lưới53
2.44Bàn thắng mỗi trận1.25
28Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn20
79Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu