S.L. Benfica vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 2-2 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 5, hòa 3, Casa Pia A.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio José Alvalade, Lisbon
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- LLLDL Casa Pia A.C.
- 13' David Sousa
- 17' G. Sudakov · V. Pavlidis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Prestianni ▼ E. Barrenechea
- 53' Georgiy Sudakov
- 60' V. Pavlidis11m 2-0
- 63' António Silva
- 65' 2-1 T. Araujophản lưới
- 66' ▲ D. Rocha Livramento ▼ Cassiano
- 66' ▲ Miguel Sousa ▼ K. Nsona
- 76' ▲ R. Nhaga ▼ R. Brito
- 79' ▲ L. Barreiro ▼ G. Sudakov
- 83' Leandro Barreiro
- 84' ▲ K. Prieto ▼ Kaique Rocha
- 84' ▲ T. Morais ▼ S. Perez
- 87' Richard Ríos
- 89' ▲ F. Ivanovic ▼ V. Pavlidis
- 89' ▲ J. Rego ▼ D. Lukebakio
- 90'+6 Patrick Sequeira
- 90'+5 ▲ H. Araujo ▼ R. Rios
- 90' 2-2 R. Nhaga
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Trubin 6.5
- 17A. Dedic 6.2
- 44T. Araujo 6.3
- 4A. Silva 7.2
- 26S. Dahl 6.7
- 20R. Rios ▼ 90' 6.7
- 5E. Barrenechea ▼ 46' 7.3
- 11D. Lukebakio ▼ 89' 7.2
- 10G. Sudakov ⚽ ▼ 79' 7.3
- 8F. Aursnes 7.3
- 14V. Pavlidis ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 24S. Soares
- 3R. Obrador
- 9F. Ivanovic ▲ 89' 6.3
- 18L. Barreiro ▲ 79' 6.3
- 21A. Schjelderup
- 25G. Prestianni ▲ 46' 6.3
- 39H. Araujo ▲ 90'
- 66J. Wynder
- 84J. Rego ▲ 89' 6.5
- 1P. Sequeira 7.2
- 18A. Geraldes 5.9
- 27Kaique Rocha ▼ 84' 6.9
- 6J. Fonte 6.5
- 43D. Sousa 6.6
- 72G. Larrazabal 6.2
- 29J. Livolant 6.0
- 42S. Perez ▼ 84' 6.9
- 8R. Brito ▼ 76' 6.6
- 7K. Nsona ▼ 66' 6.2
- 90Cassiano ▼ 66' 6.0
Dự bị 9
- 22D. Azevedo
- 4J. Goulart
- 10D. Rocha Livramento ▲ 66' 6.3
- 14Miguel Sousa ▲ 66' 6.7
- 17X. Severina
- 19K. Prieto ▲ 84' 6.3
- 21T. Morais ▲ 84' 6.3
- 24I. Mohamed
- 74R. Nhaga ⚽ ▲ 76' 7.7
Thống kê
03⚑6
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm7
6Trúng đích4
7Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc2
5Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
564Chuyền bóng292
489Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền77%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
56Trận đấu43
104Ghi được48
46Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận1.12
25Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai20