Casa Pia A.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.L. Benfica

Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 3, S.L. Benfica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Dr. Magalhães Pessoa, Leiria
Trọng tài
Tiago Martins
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WWWWW S.L. Benfica
  1. 7' Neto
  2. 27' Saviour Godwin
  3. 29' Nicolás Otamendi
  4. 30' Florentino Luís
  5. 31' Afonso Taira
  6. HT0-0
  7. 46' A. Bah Gilberto
  8. 53' Takahiro Kunimoto
  9. 58' 0-1 Gonçalo Ramos
  10. 60' R. Yaremchuk Diogo Gonçalves
  11. 60' J. Weigl Florentino
  12. 61' Vasco Fernandes
  13. 68' Y. Eteki Neto
  14. 69' Diogo Pinto T. Kunimoto
  15. 72' Anderson S. Godwin
  16. 72' Clayton Rafael Martins
  17. 76' Cuca Afonso Taira
  18. 81' Henrique Araújo Gonçalo Ramos
  19. 89' J. Vertonghen Álex Grimaldo
  20. 90'+1 Anderson Cordeiro
  21. 90'+5 Rafa Silva
  22. 90'+2 Nicolás Otamendi
  23. 90'+2 Nicolás Otamendi
  24. FT0-1

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Filipe Martins
  1. 33Ricardo Batista 6.9
  2. 42Lucas Soares 7.0
  3. 3João Nunes 8.0
  4. 13Vasco Fernandes 6.9
  5. 19N. Zolotić 7.2
  6. 5Leonardo Lelo 6.2
  7. 14T. Kunimoto ▼ 69' 6.9
  8. 8Neto ▼ 68' 6.9
  9. 27Afonso Taira ▼ 76' 7.0
  10. 7S. Godwin ▼ 72' 6.3
  11. 11Rafael Martins ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 88Y. Eteki ▲ 68' 6.3
  2. 10Diogo Pinto ▲ 69' 6.6
  3. 70Anderson ▲ 72' 6.3
  4. 99Clayton ▲ 72' 6.3
  5. 16Cuca ▲ 76' 6.6
  6. 2E. Fereira
  7. 6Derick Poloni
  8. 44Isaac Monteiro
  9. 68Lucas Paes
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 99O. Vlachodimos 7.2
  2. 2Gilberto ▼ 46' 6.7
  3. 30N. Otamendi 7.0
  4. 91Morato 7.0
  5. 3Álex Grimaldo ▼ 89' 7.2
  6. 13E. Fernández 7.3
  7. 61Florentino ▼ 60' 7.2
  8. 17Diogo Gonçalves ▼ 60' 6.3
  9. 27Rafa 6.6
  10. 20João Mário 7.3
  11. 88Gonçalo Ramos ▼ 81' 6.7

Dự bị 9

  1. 6A. Bah ▲ 46' 7.0
  2. 9R. Yaremchuk ▲ 60' 6.6
  3. 28J. Weigl ▲ 60' 6.9
  4. 39Henrique Araújo ▲ 81' 6.3
  5. 5J. Vertonghen ▲ 89' 6.3
  6. 55Paulo Bernardo
  7. 22Chiquinho
  8. 77Helton Leite
  9. 33P. Musa

Thống kê

064
941
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm15
2Trúng đích4
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
355Chuyền bóng656
270Chuyền chính xác569
76%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 82 - 20 +62 87
2
F.C. Porto
34 73 - 22 +51 85
3
S.C. Braga
34 75 - 30 +45 78
4
Sporting CP
34 71 - 32 +39 74
5
F.C. Arouca
34 36 - 37 -1 54
6
Vitória S.C.
34 34 - 39 -5 53
7
G.D. Chaves
34 35 - 40 -5 46
8
F.C. Famalicão
34 39 - 47 -8 44
9
Boavista F.C.
34 43 - 54 -11 44
10
Casa Pia A.C.
34 31 - 40 -9 41
11
F.C. Vizela
34 34 - 38 -4 40
12
Rio Ave F.C.
34 36 - 43 -7 40
13
Gil Vicente F.C.
34 32 - 41 -9 37
14
G.D. Estoril Praia
34 33 - 49 -16 35
15
Portimonense S.C.
34 25 - 48 -23 34
16
C.S. Marítimo
34 32 - 63 -31 26
17
Pacos Ferreira
34 26 - 62 -36 23
18
C.D. Santa Clara
34 26 - 58 -32 22
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

45Trận đấu62
42Ghi được148
50Thủng lưới48
0.93Bàn thắng mỗi trận2.39
17Giữ sạch lưới30
15Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu