Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 0-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 3, S.L. Benfica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
- Phong độ
- LLLDL Casa Pia A.C.
- WWWWW S.L. Benfica
- 45' Florentino Luís
- HT0-0
- 59' ▲ David Neres ▼ Florentino
- 59' ▲ Arthur Cabral ▼ Marcos Leonardo
- 62' ▲ Rúben Lameiras ▼ Nuno Moreira
- 62' ▲ Y. Soma ▼ Pablo Roberto
- 74' 0-1 Arthur Cabral · João Mário
- 75' ▲ André Lacximicant ▼ Felippe Cardoso
- 75' ▲ Samuel Justo ▼ T. Segovia
- 77' António Silva
- 86' ▲ Fernando Andrade ▼ Fernando Varela
- 89' ▲ Tomás Araújo ▼ A. Bah
- FT0-1
Đội hình
- 33Ricardo Batista 7.6
- 72Gaizka Larrazabal 6.9
- 15Fernando Varela ▼ 86' 7.0
- 19N. Zolotić 7.2
- 2D. Tchamba 7.2
- 5Leonardo Lelo 7.2
- 7Nuno Moreira ▼ 62' 7.3
- 21T. Segovia ▼ 75' 6.7
- 8Neto 6.9
- 80Pablo Roberto ▼ 62' 6.3
- 30Felippe Cardoso ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 10Rúben Lameiras ▲ 62' 6.6
- 11Y. Soma ▲ 62' 6.3
- 9André Lacximicant ▲ 75' 6.7
- 96Samuel Justo ▲ 75' 6.7
- 23Fernando Andrade ▲ 86' 6.3
- 3João Nunes
- 14K. Krygård
- 68Lucas Paes
- 18André Geraldes
- 1A. Trubin 7.5
- 6A. Bah ▼ 89' 7.3
- 4António Silva 7.9
- 30N. Otamendi 7.5
- 8F. Aursnes 7.3
- 61Florentino ▼ 59' 7.3
- 87João Neves 7.6
- 11Á. Di María 8.2
- 27Rafa 7.5
- 20João Mário ⇢ 7.2
- 36Marcos Leonardo ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 7David Neres ▲ 59' 6.6
- 9Arthur Cabral ⚽ ▲ 59' 7.3
- 44Tomás Araújo ▲ 89'
- 24Samuel Soares
- 47Tiago Gouveia
- 5Morato
- 3Álvaro Fernández
- 19C. Tengstedt
- 32B. Rollheiser
Thống kê
00⚑4
⚑1320
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm21
3Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
4Phạt góc13
1Việt vị2
8Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
317Chuyền bóng674
230Chuyền chính xác598
73%Chính xác chuyền89%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu63
51Ghi được127
53Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn36
28Hiệp hai69