Casa Pia A.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
S.L. Benfica

Casa Pia A.C. vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 3-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 1, hòa 3, S.L. Benfica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
WWWWW S.L. Benfica
  1. 14' 0-1 Á. Di María11m
  2. 32' Cassiano · Beni 1-1
  3. 38' Nuno Moreira
  4. HT1-1
  5. 60' Nuno Moreira · Gaizka Larrazabal 2-1
  6. 65' Max Svensson Cassiano
  7. 69' V. Pavlidis Florentino
  8. 69' A. Schjelderup K. Aktürkoğlu
  9. 74' André Geraldes Gaizka Larrazabal
  10. 74' Miguel Sousa Rafael Brito
  11. 79' Nuno Moreira
  12. 81' Z. Amdouni Arthur Cabral
  13. 81' F. Aursnes Á. Di María
  14. 81' Manu L. Barreiro
  15. 82' Miguel Sousa
  16. 87' Pablo Roberto Nuno Moreira
  17. 88' R. Kluivert José Fonte
  18. 90'+4 J. Livolant · Max Svensson 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: João Pereira
  1. 1P. Sequeira 8.0
  2. 4João Goulart 6.3
  3. 6José Fonte ▼ 88' 7.0
  4. 2D. Tchamba 7.0
  5. 72Gaizka Larrazabal ▼ 74' 6.6
  6. 17Rafael Brito ▼ 74' 6.9
  7. 16Beni 7.0
  8. 5Leonardo Lelo 6.9
  9. 29J. Livolant 7.5
  10. 90Cassiano ▼ 65' 7.0
  11. 7Nuno Moreira ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 9Max Svensson ▲ 65' 7.0
  2. 18André Geraldes ▲ 74' 6.3
  3. 14Miguel Sousa ▲ 74' 6.7
  4. 80Pablo Roberto ▲ 87' 6.5
  5. 3R. Kluivert ▲ 88' 6.3
  6. 12F. Benaissa-Yahia
  7. 77S. Obeng
  8. 19N. Zolotić
  9. 33Ricardo Batista
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bruno Lage
  1. 1A. Trubin 5.9
  2. 6A. Bah 6.3
  3. 4António Silva 5.7
  4. 30N. Otamendi 7.2
  5. 3Álvaro Fernández 7.0
  6. 18L. Barreiro ▼ 81' 7.2
  7. 61Florentino ▼ 69' 6.6
  8. 10O. Kökçü 8.2
  9. 11Á. Di María ▼ 81' 7.2
  10. 9Arthur Cabral ▼ 81' 6.9
  11. 17K. Aktürkoğlu ▼ 69' 7.3

Dự bị 9

  1. 14V. Pavlidis ▲ 69' 6.3
  2. 21A. Schjelderup ▲ 69' 6.3
  3. 7Z. Amdouni ▲ 81' 6.5
  4. 8F. Aursnes ▲ 81' 6.7
  5. 16Manu ▲ 81' 6.6
  6. 44Tomás Araújo
  7. 32B. Rollheiser
  8. 37J. Beste
  9. 24Samuel Soares

Thống kê

022
900
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
2Phạt góc9
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
6Cứu thua0
-2.01Bàn thắng ngăn chặn-2.01
345Chuyền bóng527
270Chuyền chính xác443
78%Chính xác chuyền84%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

40Trận đấu62
50Ghi được151
53Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận2.44
9Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn41
26Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu