F.C. Arouca vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 4-0 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 4, hòa 2, Moreirense F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WLWDL F.C. Arouca
- DLWLL Moreirense F.C.
- 13' Maracás
- 16' Javi Sánchez
- 23' Maracasphản lưới 1-0
- 30' J. Fontan · H. Lee 2-0
- 41' Ivan Barbero
- 44' Kiko
- 45' I. Barbero · N. Djouahra 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Pinto ▼ Guilherme Liberato
- 46' ▲ J. Veloso ▼ A. Vieira
- 55' Nile John
- 59' ▲ D. Nandin ▼ I. Barbero
- 63' ▲ K. Bondoso ▼ Landerson
- 65' Leandro Santos
- 72' ▲ B. Mansilla ▼ H. Lee
- 72' ▲ P. Gozalbez ▼ A. Trezza
- 72' ▲ M. Stjepanovic ▼ Rodri
- 75' Dylan Nandín
- 79' ▲ Pedro Santos ▼ T. Fukui
- 80' ▲ M. Flores ▼ E. van Ee
- 85' ▲ M. Dacosta ▼ L. Santos
- 90' D. Nandin · N. Djouahra 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 12I. De Arruabarrena 7.0
- 28Tiago Esgaio 7.3
- 15J. Sanchez 7.2
- 3J. Fontan ⚽ 8.3
- 18O. Lebedenko 7.2
- 6E. van Ee ▼ 80' 7.0
- 8T. Fukui ▼ 79' 7.2
- 19A. Trezza ▼ 72' 6.9
- 14H. Lee ⇢ ▼ 72' 6.6
- 7N. Djouahra ⇢2 8.5
- 17I. Barbero ⚽ ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Vinarcik
- 71M. Duarte
- 5B. Popovic
- 37M. Climent
- 89Pedro Santos ▲ 79' 6.9
- 24B. Mansilla ▲ 72' 6.5
- 10P. Gozalbez ▲ 72' 7.2
- 21M. Flores ▲ 80' 6.7
- 9F. Mayulu
- 23D. Nandin ⚽ ▲ 59' 6.7
- 77S. Park
- 97F. Pereira da Costa
- 13A. Ferreira 5.9
- 2L. Santos ▼ 85' 6.2
- 66G. Batista 7.0
- 26Maracas 4.9
- 27Kiko 5.5
- 23N. John 6.3
- 65Guilherme Liberato ▼ 46' 6.3
- 89A. Vieira ▼ 46' 6.0
- 21Rodri ▼ 72' 6.3
- 11Landerson ▼ 63' 6.2
- 9A. Duville-Parsemain 6.0
Dự bị 8
- 1Aranha
- 4Kevyn Monteiro
- 76D. Pinto ▲ 46' 6.5
- 17A. Martinez
- 20J. Veloso ▲ 46' 6.7
- 8M. Stjepanovic ▲ 72' 6.3
- 44M. Dacosta ▲ 85' 6.3
- 10K. Bondoso ▲ 63' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
-2.14Bàn thắng ngăn chặn-2.14
492Chuyền bóng483
420Chuyền chính xác406
85%Chính xác chuyền84%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 7 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 8 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 12 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
11Trận đấu10
11Ghi được12
10Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai3