Moreirense F.C. vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 1-0 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 4, hòa 2, F.C. Arouca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Parque Desportivo Comendador Joaquim de Almeida Freitas, Moreira de Cónegos
- Phong độ
- LWLLW Moreirense F.C.
- WLWDL F.C. Arouca
- 10' Hernâni Infande · G. Frimpong 1-0
- 19' Kouassi Eboue
- 26' Lawrence Ofori
- 45'+1 ▲ K. Kodisang ▼ Hernâni Infande
- HT1-0
- 57' ▲ Miguel Puche ▼ Weverson
- 57' ▲ Quaresma ▼ Y. Lawal
- 64' ▲ Luís Asué ▼ Vinícius Mingotti
- 67' ▲ Oriol Busquets ▼ N. Galović
- 78' ▲ V. Morozov ▼ Pedro Santos
- 78' ▲ Pedro Moreira ▼ M. Sylla
- 80' ▲ Rúben Ismael ▼ L. Ofori
- 80' ▲ Pedro Amador ▼ João Camacho
- 80' ▲ Castro ▼ Alan
- FT1-0
Đội hình
- 40Kewin 6.9
- 2Fabiano 7.2
- 14Carlos Ponck 7.2
- 26Maracás 7.3
- 23G. Frimpong ⇢ 7.7
- 80L. Ofori ▼ 80' 6.6
- 88Gonçalo Franco 7.3
- 28Hernâni Infande ⚽ ▼ 45' 7.0
- 11Alan ▼ 80' 7.0
- 19João Camacho ▼ 80' 7.0
- 32Vinícius Mingotti ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 21K. Kodisang ▲ 45' 7.2
- 9Luís Asué ▲ 64' 6.6
- 6Rúben Ismael ▲ 80' 6.3
- 18Pedro Amador ▲ 80' 6.7
- 8Castro ▲ 80' 6.7
- 76Dinis Pinto
- 44Marcelo
- 7Matheus Aiás
- 22Caio Secco
- 12I. de Arruabarrena 7.0
- 28Tiago Esgaio 6.9
- 44N. Galović ▼ 67' 6.9
- 4Javi Montero 6.5
- 26Weverson ▼ 57' 6.7
- 89Pedro Santos ▼ 78' 6.9
- 8E. Kouassi 6.9
- 10Jason 7.2
- 2M. Sylla ▼ 78' 6.7
- 7Y. Lawal ▼ 57' 7.3
- 23Cristo González 6.6
Dự bị 9
- 11Miguel Puche ▲ 57' 6.7
- 6Quaresma ▲ 57' 6.7
- 14Oriol Busquets ▲ 67' 6.9
- 15V. Morozov ▲ 78' 6.3
- 20Pedro Moreira ▲ 78' 6.7
- 25Y. Hamache
- 9A. Trezza
- 22B. Milovanov
- 1João Valido
Thống kê
01⚑2
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc3
5Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
368Chuyền bóng578
289Chuyền chính xác483
79%Chính xác chuyền84%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu44
43Ghi được68
42Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai39