F.C. Arouca
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Moreirense F.C.

F.C. Arouca vs Moreirense F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 1-0 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 4, hòa 2, Moreirense F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Municipal de Arouca, Arouca
Phong độ
WLWDL F.C. Arouca
LWLLW Moreirense F.C.
  1. 37' Alfonso Trezza
  2. 41' Taichi Fukui
  3. HT0-0
  4. 54' Jose Fontán
  5. 63' J. Antonisse Pedro Santos
  6. 63' Guilherme Schettine Luís Asué
  7. 63' Sidnei Tavares L. Ofori
  8. 67' Jason A. Trezza
  9. 67' D. Nandín Henrique Araújo
  10. 74' Benny Madson
  11. 77' Jason · T. Fukui 1-0
  12. 80' Ivo Rodrigues Alan
  13. 81' M. Loum T. Fukui
  14. 81' Miguel Puche Pablo Gozálbez
  15. 90'+2 B. Popović M. Sylla
  16. FT1-0

Đội hình

F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 58N. Mantl 6.9
  2. 28Tiago Esgaio 6.9
  3. 73Chico Lamba 7.9
  4. 3José Fontán 6.9
  5. 26Weverson 8.0
  6. 5David Simão 6.6
  7. 21T. Fukui ▼ 81' 7.3
  8. 19A. Trezza ▼ 67' 6.9
  9. 22Pablo Gozálbez ▼ 81' 7.5
  10. 2M. Sylla ▼ 90' 6.6
  11. 39Henrique Araújo ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 10Jason ▲ 67' 7.3
  2. 23D. Nandín ▲ 67' 6.7
  3. 31M. Loum ▲ 81' 6.7
  4. 11Miguel Puche ▲ 81' 6.7
  5. 13B. Popović ▲ 90'
  6. 1João Valido
  7. 24B. Mansilla
  8. 78Alex Pinto
  9. 50G. Yalçın
Moreirense F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: César Peixoto
  1. 40Kewin 6.9
  2. 76Dinis Pinto 6.9
  3. 44Marcelo 7.3
  4. 26Maracás 7.6
  5. 15Leonardo Buta 6.7
  6. 6Rúben Ismael 6.9
  7. 80L. Ofori ▼ 63' 6.5
  8. 21Pedro Santos ▼ 63' 6.6
  9. 11Alan ▼ 80' 6.5
  10. 31Madson ▼ 74' 7.0
  11. 9Luís Asué ▼ 63' 6.9

Dự bị 8

  1. 10J. Antonisse ▲ 63' 6.3
  2. 95Guilherme Schettine ▲ 63' 6.6
  3. 5Sidnei Tavares ▲ 63' 6.3
  4. 20Benny ▲ 74' 6.6
  5. 8Ivo Rodrigues ▲ 80' 6.5
  6. 25Afonso Assis
  7. 66Gilberto Batista
  8. 22Caio Secco

Thống kê

0310
200
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
10Phạt góc2
3Việt vị4
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
409Chuyền bóng421
338Chuyền chính xác347
83%Chính xác chuyền82%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

39Trận đấu45
46Ghi được58
57Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu