F.C. Arouca vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 0-2 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 4, hòa 2, Moreirense F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WLWDL F.C. Arouca
- LWLLW Moreirense F.C.
- 12' 0-1 Guilherme Schettine · Landerson
- 32' Tiago Esgaio
- 36' 0-2 Guilherme Schettine · Bernardo
- 45'+3 Alan
- HT0-2
- 47' Diogo Travassos
- 65' David Simão
- 66' ▲ L. Semedo ▼ Guilherme Schettine
- 66' ▲ V. Sousa ▼ Landerson
- 69' ▲ P. Gozalbez ▼ D. Simao
- 69' ▲ Puche ▼ A. Trezza
- 78' ▲ J. Jorquera Romero ▼ Travassos
- 79' ▲ B. Mansilla ▼ A. Sola
- 80' Taichi Fukui
- 84' ▲ Alex Pinto ▼ O. Fayed
- 88' Marcelo
- 88' ▲ Rodri ▼ Alanzinho
- FT0-2
Đội hình
- 58N. Mantl 7.3
- 28Tiago Esgaio 6.2
- 66O. Fayed ▼ 84' 6.9
- 3J. Fontan 6.9
- 16A. Sola ▼ 79' 6.2
- 21T. Fukui 6.3
- 8D. Simao ▼ 69' 7.0
- 19A. Trezza ▼ 69' 6.3
- 14H. Lee 7.0
- 7N. Djouahra 6.6
- 17I. Barbero 6.7
Dự bị 9
- 1J. Valido
- 5B. Popovic
- 6D. Monteiro
- 10P. Gozalbez ▲ 69' 6.6
- 11Puche ▲ 69' 6.5
- 22E. van Ee
- 24B. Mansilla ▲ 79' 6.5
- 77R. Jansonas
- 78Alex Pinto ▲ 84' 6.6
- 13A. Ferreira 7.0
- 76D. Pinto 7.2
- 44Marcelo 6.6
- 26Maracas 8.2
- 27Kiko 6.6
- 20Bernardo ⇢ 6.3
- 8M. Stjepanovic 7.2
- 2Travassos ▼ 78' 6.9
- 11Alanzinho ▼ 88' 7.2
- 78Landerson ⇢ ▼ 66' 7.7
- 95Guilherme Schettine ⚽2 ▼ 66' 8.6
Dự bị 9
- 22Caio
- 9L. Semedo ▲ 66' 6.3
- 15V. Sousa ▲ 66' 6.7
- 17A. Martinez
- 19J. Jorquera Romero ▲ 78' 6.3
- 21Rodri ▲ 88'
- 25A. Assis
- 66G. Batista
- 99Yan Maranhao
Thống kê
03⚑5
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
2Trúng đích5
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
563Chuyền bóng409
485Chuyền chính xác316
86%Chính xác chuyền77%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu40
54Ghi được41
71Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23