Moreirense F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Arouca

Moreirense F.C. vs F.C. Arouca

Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 0-1 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 4, hòa 2, F.C. Arouca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
Phong độ
DLWLL Moreirense F.C.
WLWDL F.C. Arouca
  1. 34' Dylan Nandín
  2. 39' Maracás
  3. HT0-0
  4. 53' Puche D. Nandin
  5. 58' J. Gower Alanzinho
  6. 58' Landerson Kiko
  7. 67' 0-1 Puche
  8. 70' Pablo Gozálbez
  9. 73' B. Mansilla P. Gozalbez
  10. 75' Kevyn Monteiro L. Santos
  11. 82' Rodri N. John
  12. 86' A. Dante B. Kuipers
  13. 86' Pedro Santos H. Lee
  14. 86' J. Santiago Perez T. Fukui
  15. FT0-1

Đội hình

Moreirense F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vasco Costa
  1. 13A. Ferreira 6.2
  2. 71L. Santos ▼ 75' 6.9
  3. 66G. Batista 6.9
  4. 26Maracas 6.5
  5. 27Kiko ▼ 58' 6.9
  6. 23N. John ▼ 82' 7.0
  7. 8M. Stjepanovic 6.7
  8. 11Alanzinho ▼ 58' 7.0
  9. 2Travassos 6.9
  10. 9L. Semedo 6.3
  11. 10Kiko Bondoso 6.7

Dự bị 8

  1. 16Mika
  2. 22Caio
  3. 21Rodri ▲ 82' 6.6
  4. 4Kevyn Monteiro ▲ 75' 6.7
  5. 25A. Assis
  6. 30J. Gower ▲ 58' 6.3
  7. 78Landerson ▲ 58' 6.6
  8. 6M. A. Silva
F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 12I. De Arruabarrena 6.7
  2. 28Tiago Esgaio 6.9
  3. 15J. Sanchez 7.2
  4. 3J. Fontan 8.0
  5. 25B. Kuipers ▼ 86' 6.7
  6. 22E. van Ee 6.3
  7. 21T. Fukui ▼ 86' 7.0
  8. 10P. Gozalbez ▼ 73' 6.9
  9. 14H. Lee ▼ 86' 6.9
  10. 7N. Djouahra 6.3
  11. 23D. Nandin ▼ 53' 6.2

Dự bị 9

  1. 1J. Valido
  2. 11Puche ▲ 53' 7.9
  3. 44A. Dante ▲ 86' 6.6
  4. 89Pedro Santos ▲ 86' 6.7
  5. 4M. Rocha
  6. 9F. Mayulu
  7. 24B. Mansilla ▲ 73' 6.2
  8. 20J. Santiago Perez ▲ 86' 6.5
  9. 6D. Monteiro

Thống kê

013
720
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
2Trúng đích2
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
424Chuyền bóng443
354Chuyền chính xác372
83%Chính xác chuyền84%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

40Trận đấu39
41Ghi được54
55Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu