Sporting CP vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 3, Gil Vicente F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWW Sporting CP
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- 15' E. Quaresma · Pote 1-0
- 34' L. Suarez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Moreira ▼ J. Fernandes
- 63' Zé Carlos
- 73' ▲ D. Braganca ▼ H. Morita
- 73' ▲ Luis Guilherme ▼ Pote
- 73' ▲ G. Quenda ▼ G. Catamo
- 73' ▲ S. Hevertton ▼ Ze Carlos
- 73' ▲ H. Hernandez ▼ G. Varela
- 82' ▲ Bermejo ▼ Murilo de Souza
- 82' ▲ Ze Carlos ▼ F. Caseres
- 90' ▲ R. Mangas ▼ G. Vagiannidis
- 90' ▲ S. Blopa ▼ Trincao
- 90' M. Hjulmand · G. Quenda 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Silva 6.6
- 13G. Vagiannidis ▼ 90' 7.0
- 72E. Quaresma ⚽ 8.7
- 25G. Inacio 7.9
- 20M. Araujo 7.3
- 42M. Hjulmand ⚽ 8.0
- 5H. Morita ▼ 73' 7.3
- 10G. Catamo ▼ 73' 6.3
- 17Trincao ▼ 90' 6.7
- 8Pote ⇢ ▼ 73' 7.6
- 97L. Suarez ⚽ 9.3
Dự bị 9
- 12J. Virginia
- 14G. Kochorashvili
- 23D. Braganca ▲ 73' 6.9
- 90R. Nel
- 31Luis Guilherme ▲ 73' 6.9
- 73E. Felicissimo
- 91R. Mangas ▲ 90'
- 7G. Quenda ▲ 73' 6.7
- 70S. Blopa ▲ 90'
- 99Figueira Daniel 6.9
- 2Ze Carlos ▼ 73' 6.0
- 4M. Elimbi 5.9
- 39J. Buatu 6.3
- 3G. Konan 6.7
- 5F. Caseres ▼ 82' 7.0
- 10L. Esteves 6.9
- 77Murilo de Souza ▼ 82' 6.5
- 95S. Garcia 6.2
- 11J. Fernandes ▼ 46' 6.7
- 89G. Varela ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 30Lucao
- 17Bermejo ▲ 82' 6.7
- 20S. Hevertton ▲ 73' 6.2
- 6Ze Carlos ▲ 82' 6.6
- 48A. Espigares
- 27A. Moreira ▲ 46' 7.3
- 23H. Hernandez ▲ 73' 6.5
- 32M. Fernandez
- 29Carlos Eduardo
Thống kê
00⚑6
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm10
5Trúng đích1
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
579Chuyền bóng355
525Chuyền chính xác292
91%Chính xác chuyền82%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
59Trận đấu37
133Ghi được52
53Thủng lưới42
2.25Bàn thắng mỗi trận1.41
23Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn20
79Hiệp hai24