Gil Vicente F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

Gil Vicente F.C. vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-0 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 0, hòa 3, Sporting CP thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 25
Sân vận động
Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
Trọng tài
Nuno Miguel Serrano Almeida
Phong độ
DWWDL Gil Vicente F.C.
WWWWW Sporting CP
  1. HT0-0
  2. 46' Nuno Santos Gonçalo Inácio
  3. 56' Marcus Edwards
  4. 67' B. Aouacheria Marlon
  5. 68' Pedro Tiba K. Fujimoto
  6. 72' Gabriel Pereira Tomás Araújo
  7. 76' Trincão M. Ugarte
  8. 76' Arthur Gomes Ricardo Esgaio
  9. 85' M. Tanlongo H. Morita
  10. 86' Zé Carlos Murilo
  11. 90'+2 Pedro Tiba
  12. 90'+6 Jeremiah St. Juste
  13. 90'+4 Mateo Tanlongo
  14. FT0-0

Đội hình

Gil Vicente F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Sousa
  1. 42Andrew 9.0
  2. 15Carraça 6.9
  3. 72Tomás Araújo ▼ 72' 7.7
  4. 26Rúben Fernandes 7.0
  5. 19Adrián Marín 7.6
  6. 21Vitor Carvalho 6.6
  7. 8G. Aburjania 7.2
  8. 77Murilo ▼ 86' 6.9
  9. 10K. Fujimoto ▼ 68' 6.9
  10. 11Marlon ▼ 67' 6.2
  11. 9Fran Navarro 6.9

Dự bị 9

  1. 7B. Aouacheria ▲ 67' 6.3
  2. 25Pedro Tiba ▲ 68' 6.2
  3. 13Gabriel Pereira ▲ 72' 6.9
  4. 2Zé Carlos ▲ 86' 6.5
  5. 12Brian Araújo
  6. 55Henrique Gomes
  7. 17Kevin Villodres
  8. 59Miguel Monteiro
  9. 20J. Boselli
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 1Adán 7.2
  2. 3J. St. Juste 7.5
  3. 4S. Coates 7.2
  4. 25Gonçalo Inácio ▼ 46' 7.0
  5. 47Ricardo Esgaio ▼ 76' 7.5
  6. 15M. Ugarte ▼ 76' 7.0
  7. 5H. Morita ▼ 85' 6.9
  8. 2Matheus Reis 6.6
  9. 10M. Edwards 6.9
  10. 79Youssef Chermiti 6.3
  11. 28Pote 7.2

Dự bị 9

  1. 11Nuno Santos ▲ 46' 7.2
  2. 17Trincão ▲ 76' 6.7
  3. 33Arthur Gomes ▲ 76' 6.7
  4. 32M. Tanlongo ▲ 85' 6.7
  5. 16Rochinha
  6. 13Luís Neto
  7. 12F. Israel
  8. 6S. Alexandropoulos
  9. 26O. Diomande

Thống kê

011
320
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm12
2Trúng đích7
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
1Phạt góc3
4Việt vị8
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
410Chuyền bóng541
329Chuyền chính xác462
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 82 - 20 +62 87
2
F.C. Porto
34 73 - 22 +51 85
3
S.C. Braga
34 75 - 30 +45 78
4
Sporting CP
34 71 - 32 +39 74
5
F.C. Arouca
34 36 - 37 -1 54
6
Vitória S.C.
34 34 - 39 -5 53
7
G.D. Chaves
34 35 - 40 -5 46
8
F.C. Famalicão
34 39 - 47 -8 44
9
Boavista F.C.
34 43 - 54 -11 44
10
Casa Pia A.C.
34 31 - 40 -9 41
11
F.C. Vizela
34 34 - 38 -4 40
12
Rio Ave F.C.
34 36 - 43 -7 40
13
Gil Vicente F.C.
34 32 - 41 -9 37
14
G.D. Estoril Praia
34 33 - 49 -16 35
15
Portimonense S.C.
34 25 - 48 -23 34
16
C.S. Marítimo
34 32 - 63 -31 26
17
Pacos Ferreira
34 26 - 62 -36 23
18
C.D. Santa Clara
34 26 - 58 -32 22
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

47Trận đấu60
55Ghi được116
59Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu