Gil Vicente F.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-0 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 0, hòa 3, Sporting CP thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- WWWWW Sporting CP
- 28' Santi García
- HT0-0
- 46' ▲ Matheus Reis ▼ Eduardo Quaresma
- 56' Matheus Reis
- 63' Jordi Mboula
- 66' ▲ Geny Catamo ▼ Geovany Quenda
- 68' ▲ K. Fujimoto ▼ Jordi Mboula
- 68' ▲ J. Castillo ▼ Santi García
- 74' ▲ J. Mutombo ▼ Kazu
- 78' Zeno Debast
- 84' ▲ Pablo ▼ Jorge Aguirre
- 84' ▲ João Teixeira ▼ F. Cáseres
- 87' ▲ Mauro Couto ▼ M. Araújo
- 90'+7 Rúben Fernandes
- FT0-0
Đội hình
- 42Andrew 9.2
- 2Zé Carlos 7.2
- 23Josué Sá 7.2
- 24M. Gbane 7.7
- 26Rúben Fernandes 6.9
- 88Kazu ▼ 74' 6.6
- 77Jordi Mboula ▼ 68' 6.6
- 19Santi García ▼ 68' 6.9
- 5F. Cáseres ▼ 84' 6.9
- 71Félix Correia 6.6
- 9Jorge Aguirre ▼ 84' 6.7
Dự bị 9
- 10K. Fujimoto ▲ 68' 6.3
- 6J. Castillo ▲ 68' 6.3
- 45J. Mutombo ▲ 74' 6.3
- 90Pablo ▲ 84' 6.3
- 18João Teixeira ▲ 84' 6.6
- 7T. Touré
- 39Jonathan Buatu
- 4M. Elimbi
- 99Brian Araújo
- 1F. Israel 6.9
- 72Eduardo Quaresma ▼ 46' 6.6
- 26O. Diomande 7.7
- 6Z. Debast 7.6
- 57Geovany Quenda ▼ 66' 7.7
- 42M. Hjulmand 7.0
- 52João Simões 7.3
- 20M. Araújo ▼ 87' 7.7
- 17Trincão 6.9
- 19C. Harder 6.6
- 9V. Gyökeres 6.9
Dự bị 9
- 2Matheus Reis ▲ 46' 7.2
- 21Geny Catamo ▲ 66' 7.3
- 78Mauro Couto ▲ 87' 6.7
- 10M. Edwards
- 66Miguel Alves
- 22Iván Fresneda
- 13V. Kovačević
- 73Eduardo Felicíssimo
- 81Henrique Arreiol
Thống kê
03⚑3
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm14
1Trúng đích7
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
348Chuyền bóng617
281Chuyền chính xác557
81%Chính xác chuyền90%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
42Trận đấu58
44Ghi được134
51Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn38
24Hiệp hai75