Sporting CP vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 4-1 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 3, Gil Vicente F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Trọng tài
- Miguel Nogueira
- Phong độ
- WWWWW Sporting CP
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- 13' Samuel Lino
- 21' Pablo Sarabia11m 1-0
- 36' M. Edwards 2-0
- 45'+4 Fran Navarro
- 45'+2 2-1 Fran Navarro · Pedrinho
- HT2-1
- 53' Lucas Cunhaphản lưới 3-1
- 56' ▲ Paulinho ▼ M. Edwards
- 59' Matheus Nunes
- 62' Pedrinho
- 63' Pote11m 4-1
- 65' ▲ Vitor Carvalho ▼ A. Léautey
- 65' ▲ Matheus Bueno ▼ G. Aburjania
- 66' ▲ M. Ugarte ▼ João Palhinha
- 67' ▲ Rúben Vinagre ▼ Pote
- 69' Paulinho
- 78' ▲ Boubacar Hanne ▼ Samuel Lino
- 83' Luís Neto
- 84' ▲ Rodrigo Ribeiro ▼ Pablo Sarabia
- 84' ▲ Daniel Bragança ▼ Matheus Nunes
- 85' ▲ João Afonso ▼ Pedrinho
- 85' ▲ Élder Santana ▼ Fran Navarro
- 90'+4 Matheus Reis
- FT4-1
Đội hình
- 1Adán 6.5
- 13Luís Carlos 7.2
- 2Matheus Reis 7.2
- 24Pedro Porro 7.7
- 25Gonçalo Inácio 7.2
- 17Pablo Sarabia ⚽ ▼ 84' 6.9
- 6João Palhinha ▼ 66' 6.9
- 11Nuno Santos 8.3
- 28Pote ⚽ ▼ 67' 8.3
- 8Matheus Nunes ▼ 84' 6.5
- 23M. Edwards ⚽ ▼ 56' 7.7
Dự bị 9
- 21Paulinho ▲ 56' 6.3
- 15M. Ugarte ▲ 66' 6.3
- 16Rúben Vinagre ▲ 67' 6.6
- 91Rodrigo Ribeiro ▲ 84' 6.6
- 68Daniel Bragança ▲ 84' 6.7
- 22André Paulo
- 47Ricardo Esgaio
- 31João Virginia
- 3Z. Feddal
- 42Andrew 8.2
- 26Rúben Fernandes 6.9
- 31Talocha 6.3
- 3Lucas Cunha 6.5
- 2Zé Carlos 6.0
- 15G. Aburjania ▼ 65' 6.5
- 8Pedrinho ⇢ ▼ 85' 7.3
- 11A. Léautey ▼ 65' 6.3
- 10K. Fujimoto 6.7
- 9Fran Navarro ⚽ ▼ 85' 6.7
- 29Samuel Lino ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 21Vitor Carvalho ▲ 65' 6.9
- 57Matheus Bueno ▲ 65' 6.3
- 17Boubacar Hanne ▲ 78' 6.3
- 6João Afonso ▲ 85' 6.3
- 93Élder Santana ▲ 85' 6.6
- 1Ž. Frelih
- 4Diogo Silva
- 55Henrique Gomes
- 7B. Aouacheria
Thống kê
04⚑13
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm3
13Trúng đích1
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
13Phạt góc2
1Việt vị4
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Cứu thua11
503Chuyền bóng418
452Chuyền chính xác345
90%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
57Trận đấu43
118Ghi được62
54Thủng lưới49
2.07Bàn thắng mỗi trận1.44
24Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn22
60Hiệp hai37