F.C. Arouca vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 2-2 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 5, Gil Vicente F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- 8' H. Lee · A. Trezza 1-0
- 12' A. Trezza 2-0
- 41' 2-1 Pablo · L. Esteves
- HT2-1
- 48' 2-2 Murilo de Souza
- 51' Murilo Souza
- 57' Omar Fayed
- 64' ▲ B. Popovic ▼ O. Fayed
- 64' ▲ P. Gozalbez ▼ H. Lee
- 75' ▲ Ze Carlos ▼ S. Garcia
- 75' ▲ J. Fernandes ▼ T. Toure
- 75' ▲ G. Varela ▼ Pablo
- 77' Pedro Santos
- 78' ▲ Puche ▼ I. Barbero
- 80' Facundo Cáseres
- 83' ▲ T. Fukui ▼ Pedro Santos
- 83' ▲ B. Mansilla ▼ N. Djouahra
- 86' Espen Van Ee
- 86' ▲ M. Fernandez ▼ L. Esteves
- 90'+7 Boris Popović
- 90' Tiago Esgaio
- 90'+7 Mohamed Bamba
- 90'+1 ▲ M. Bamba ▼ F. Caseres
- FT2-2
Đội hình
- 58N. Mantl 6.9
- 28Tiago Esgaio 7.0
- 66O. Fayed ▼ 64' 6.3
- 4M. Rocha 6.7
- 3J. Fontan 6.5
- 22E. van Ee 6.5
- 89Pedro Santos ▼ 83' 6.2
- 19A. Trezza ⚽ ⇢ 7.7
- 14H. Lee ⚽ ▼ 64' 7.3
- 7N. Djouahra ▼ 83' 7.6
- 17I. Barbero ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 1J. Valido
- 5B. Popovic ▲ 64' 7.0
- 8D. Simao
- 10P. Gozalbez ▲ 64' 6.9
- 11Puche ▲ 78' 6.3
- 16A. Sola
- 21T. Fukui ▲ 83' 6.3
- 24B. Mansilla ▲ 83' 6.7
- 77R. Jansonas
- 42A. da Silva Ventura 7.2
- 2Ze Carlos 6.3
- 4M. Elimbi 6.3
- 48A. Espigares 6.3
- 20S. Hevertton 6.2
- 5F. Caseres ▼ 90' 6.6
- 10L. Esteves ⇢ ▼ 86' 7.0
- 77Murilo de Souza ⚽ 7.5
- 95S. Garcia ▼ 75' 7.2
- 7T. Toure ▼ 75' 6.5
- 9Pablo ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 99Figueira Daniel
- 6Ze Carlos ▲ 75' 6.7
- 8M. Bamba ▲ 90' 6.5
- 11J. Fernandes ▲ 75' 6.3
- 17Bermejo
- 28D. Pereira
- 32M. Fernandez ▲ 86' 6.5
- 80R. Rodrigues
- 89G. Varela ▲ 75' 6.7
Thống kê
05⚑4
⚑820
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm17
5Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
4Phạt góc8
2Việt vị6
13Phạm lỗi5
5Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
297Chuyền bóng344
212Chuyền chính xác261
71%Chính xác chuyền76%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu37
54Ghi được52
71Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai24