F.C. Arouca vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 3-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 5, Gil Vicente F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- 38' Rafa Mújica
- 45'+1 Rafa Mújica · Cristo González 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Trezza ▼ Vitinho
- 61' Rafa Mújica · N. Galović 2-0
- 70' ▲ Pedro Santos ▼ Cristo González
- 70' ▲ K. Fujimoto ▼ Pedro Tiba
- 70' ▲ Marlon ▼ Né Lopes
- 70' ▲ T. Touré ▼ Murilo
- 78' Rafa Mújica · Tiago Esgaio 3-0
- 83' ▲ R. Baturina ▼ Leonardo Buta
- 83' ▲ Kiko Vilas Boas ▼ M. Dominguez
- 84' ▲ B. Michel ▼ Rafa Mújica
- 84' ▲ Miguel Puche ▼ Jason
- 85' Tiago Esgaio
- 88' ▲ A. Bukia ▼ David Simão
- FT3-0
Đội hình
- 12I. de Arruabarrena 7.9
- 28Tiago Esgaio ⇢ 8.3
- 44N. Galović ⇢ 7.2
- 4Javi Montero 7.3
- 26Weverson 7.2
- 5David Simão ▼ 88' 6.9
- 8E. Kouassi 7.2
- 10Jason ▼ 84' 7.2
- 23Cristo González ⇢ ▼ 70' 6.9
- 43Vitinho ▼ 46' 6.7
- 19Rafa Mújica ⚽3 ▼ 84' 9.6
Dự bị 9
- 9A. Trezza ▲ 46' 6.9
- 89Pedro Santos ▲ 70' 6.5
- 18B. Michel ▲ 84' 6.3
- 11Miguel Puche ▲ 84' 6.7
- 30A. Bukia ▲ 88'
- 13M. Rocha
- 17Y. Moses
- 1João Valido
- 7Y. Lawal
- 42Andrew 6.7
- 4Né Lopes ▼ 70' 7.2
- 13Gabriel Pereira 6.9
- 26Rúben Fernandes 6.7
- 23Leonardo Buta ▼ 83' 6.0
- 25Pedro Tiba ▼ 70' 6.5
- 76Martim Neto 6.9
- 77Murilo ▼ 70' 7.0
- 8M. Dominguez ▼ 83' 6.9
- 70Félix Correia 7.2
- 9A. Alipour 6.6
Dự bị 9
- 10K. Fujimoto ▲ 70' 6.9
- 11Marlon ▲ 70' 6.7
- 7T. Touré ▲ 70' 6.3
- 21R. Baturina ▲ 83' 6.3
- 5Kiko Vilas Boas ▲ 83' 6.7
- 24M. Gbane
- 6J. Castillo
- 35Felipe Silva
- 1Vinícius Dias
Thống kê
02⚑4
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm10
7Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị7
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
435Chuyền bóng446
327Chuyền chính xác348
75%Chính xác chuyền78%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu39
68Ghi được49
62Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai29