F.C. Arouca vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 1-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 15 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 5, Gil Vicente F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Trọng tài
- Nuno Miguel Serrano Almeida
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- 2' Rafa Mújica 1-0
- 39' Lucas Cunha
- 44' Ismaila Soro
- HT1-0
- 46' ▲ M. Arai ▼ Kevin Villodres
- 46' ▲ Matheus Bueno ▼ J. Boselli
- 46' ▲ A. Alipourghara ▼ Pedro Tiba
- 52' Alan Ruiz
- 52' ▲ Y. Moses ▼ I. Soro
- 67' ▲ Antony ▼ Arsénio
- 68' ▲ Bruno Marques ▼ Rafa Mújica
- 68' ▲ Carraça ▼ Danilo Veiga
- 73' Ignacio de Arruabarrena
- 79' ▲ Boubacar Hanne ▼ Henrique Gomes
- 82' Carraça
- 84' ▲ Vitinho ▼ A. Bukia
- 84' ▲ M. Sylla ▼ A. Ruiz
- 90'+1 Vitinho
- FT1-0
Đội hình
- 12I. De Arruabarrena 7.3
- 21B. Milovanov 7.2
- 13João Basso 7.0
- 3J. Opoku 7.0
- 28Tiago Esgaio 7.2
- 14Oriol Busquets 6.5
- 23I. Soro ▼ 52' 6.9
- 7A. Bukia ▼ 84' 7.3
- 10A. Ruiz ▼ 84' 7.0
- 8Arsénio ▼ 67' 6.0
- 19Rafa Mújica ⚽ ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 17Y. Moses ▲ 52' 6.3
- 11Antony ▲ 67' 6.9
- 9Bruno Marques ▲ 68' 6.0
- 43Vitinho ▲ 84' 6.6
- 2M. Sylla ▲ 84' 6.6
- 1E. Zubas
- 64Rafael Tavares
- 32M. Kizza
- 92João Valido
- 42Andrew 6.6
- 78Danilo Veiga ▼ 68' 7.3
- 3Lucas Cunha 7.2
- 26Rúben Fernandes 7.0
- 55Henrique Gomes ▼ 79' 6.6
- 10K. Fujimoto 7.3
- 21Vitor Carvalho 7.2
- 25Pedro Tiba ▼ 46' 6.5
- 20J. Boselli ▼ 46' 6.5
- 9Fran Navarro 5.9
- 17Kevin Villodres ▼ 46' 5.9
Dự bị 9
- 18M. Arai ▲ 46' 6.3
- 57Matheus Bueno ▲ 46' 7.5
- 30A. Alipourghara ▲ 46' 6.9
- 15Carraça ▲ 68' 6.9
- 11Boubacar Hanne ▲ 79' 6.3
- 93Élder Santana
- 8G. Aburjania
- 12Brian Araújo
- 72Tomás Araújo
Thống kê
04⚑4
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
22Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
360Chuyền bóng488
259Chuyền chính xác384
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu47
55Ghi được55
51Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai27