F.C. Arouca vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 2-1 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 5, Gil Vicente F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Trọng tài
- Fábio Veríssimo
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- 14' André Bukia
- 34' Mateus Quaresma
- 43' David Simão
- 45' David Simão
- HT0-0
- 46' ▲ Tiago Esgaio ▼ A. Bukia
- 55' André Silva · Arsénio 1-0
- 59' André Silva 2-0
- 62' ▲ G. Aburjania ▼ Vitor Carvalho
- 62' ▲ Élder Santana ▼ Talocha
- 67' ▲ Antony ▼ Arsénio
- 68' ▲ Matheus Bueno ▼ Pedrinho
- 68' ▲ Boubacar Hanne ▼ A. Léautey
- 74' ▲ A. Ba ▼ Pité
- 74' ▲ Bruno Marques ▼ André Silva
- 74' ▲ B. Aouacheria ▼ Zé Carlos
- 82' Lucas Cunha
- 84' Bilel Aouacheria
- 89' Giorgi Aburjania
- 90' Giorgi Aburjania
- 90' Giorgi Aburjania
- 90'+7 ▲ Marco Soares ▼ Leandro Silva
- 90'+2 2-1 Lucas Cunha · Boubacar Hanne
- FT2-1
Đội hình
- 1Victor Braga 7.0
- 44N. Galović 6.9
- 72Thales 7.3
- 6Quaresma 6.9
- 13João Basso 7.0
- 5David Simão 6.2
- 21Leandro Silva ▼ 90' 7.0
- 14Pité ▼ 74' 6.2
- 8Arsénio ⇢ ▼ 67' 7.2
- 10A. Bukia ▼ 46' 6.3
- 7André Silva ⚽2 ▼ 74' 8.2
Dự bị 9
- 31Tiago Esgaio ▲ 46' 6.7
- 27Antony ▲ 67' 6.3
- 53A. Ba ▲ 74' 6.9
- 99Bruno Marques ▲ 74' 6.2
- 60Marco Soares ▲ 90'
- 12E. Zubas
- 15Oday Dabagh
- 23Wellington Nem
- 22A. Ruiz
- 1Ž. Frelih 6.0
- 26Rúben Fernandes 6.5
- 31Talocha ▼ 62' 6.2
- 3Lucas Cunha ⚽ 8.0
- 2Zé Carlos ▼ 74' 6.2
- 8Pedrinho ▼ 68' 7.2
- 11A. Léautey ▼ 68' 6.7
- 21Vitor Carvalho ▼ 62' 6.3
- 10K. Fujimoto 7.2
- 9Fran Navarro 6.7
- 29Samuel Lino 6.3
Dự bị 9
- 15G. Aburjania ▲ 62' 6.3
- 93Élder Santana ▲ 62' 6.6
- 57Matheus Bueno ▲ 68' 6.7
- 17Boubacar Hanne ▲ 68' 6.3
- 7B. Aouacheria ▲ 74' 6.7
- 42Andrew
- 5E. Hackman
- 55Henrique Gomes
- 19J. Calero
Thống kê
12⚑2
⚑1241
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc12
4Việt vị4
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
240Chuyền bóng549
169Chuyền chính xác451
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu43
36Ghi được62
57Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai37