Gil Vicente F.C. vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 1-1 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 0, hòa 5, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- DWWDL Gil Vicente F.C.
- WWLWD F.C. Arouca
- 38' Alex Pinto
- HT0-0
- 46' ▲ D. Nandín ▼ B. Mansilla
- 47' Morlaye Sylla
- 56' 0-1 Miguel Puche · Alex Pinto
- 58' Santi García · João Marques 1-1
- 67' Joao Marques
- 74' Pedro Santos
- 76' Pedro Santos
- 78' ▲ Sergio Bermejo ▼ João Marques
- 78' ▲ G. Yalçın ▼ Henrique Araújo
- 79' ▲ A. Dante ▼ Miguel Puche
- 82' ▲ Jorge Aguirre ▼ Pablo
- 83' ▲ João Teixeira ▼ F. Cáseres
- 88' ▲ M. Loum ▼ Jason
- FT1-1
Đội hình
- 42Andrew 6.9
- 2Zé Carlos 6.6
- 4M. Elimbi 6.9
- 39Jonathan Buatu 6.7
- 45J. Mutombo 7.3
- 5F. Cáseres ▼ 83' 7.2
- 8M. Bamba 6.9
- 71Félix Correia 7.5
- 19Santi García ⚽ 8.2
- 33João Marques ⇢ ▼ 78' 6.9
- 90Pablo ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 22Sergio Bermejo ▲ 78' 6.2
- 9Jorge Aguirre ▲ 82' 6.6
- 18João Teixeira ▲ 83' 6.3
- 29Carlos Eduardo
- 99Brian Araújo
- 28Diogo Costa
- 16Gui Beleza
- 77Jordi Mboula
- 88Kazu
- 1João Valido 7.3
- 78Alex Pinto ⇢ 7.5
- 73Chico Lamba 6.9
- 13B. Popović 7.0
- 26Weverson 7.3
- 2M. Sylla 6.3
- 89Pedro Santos 7.0
- 24B. Mansilla ▼ 46' 6.3
- 10Jason ▼ 88' 6.6
- 11Miguel Puche ⚽ ▼ 79' 7.3
- 39Henrique Araújo ▼ 78' 6.6
Dự bị 5
- 23D. Nandín ▲ 46' 6.3
- 50G. Yalçın ▲ 78' 6.6
- 27A. Dante ▲ 79' 6.6
- 31M. Loum ▲ 88' 7.0
- 30J. Vinarčík
Thống kê
01⚑4
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
466Chuyền bóng405
379Chuyền chính xác320
81%Chính xác chuyền79%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
42Trận đấu39
44Ghi được46
51Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai22