Gil Vicente F.C. vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 2-2 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 0, hòa 5, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- WLWDL F.C. Arouca
- 34' Maxime Dominguez
- 35' Bogdan Milovanov
- HT0-0
- 47' 0-1 Cristo González · Jason
- 59' ▲ T. Touré ▼ Murilo
- 59' ▲ Miro ▼ A. Alipour
- 59' ▲ Martim Neto ▼ M. Dominguez
- 62' ▲ N. Galović ▼ M. Rocha
- 63' Martim Neto
- 75' ▲ Zé Carlos ▼ Alex Pinto
- 75' ▲ Depú ▼ Leonardo Buta
- 81' ▲ E. Kouassi ▼ Pedro Santos
- 81' ▲ A. Trezza ▼ Jason
- 82' 0-2 Cristo González
- 84' Cristo González
- 90'+6 Jonathan Buatu-Mananga
- 90'+1 ▲ Oriol Busquets ▼ M. Sylla
- 90'+1 ▲ Vitinho ▼ Javi Montero
- 90'+4 T. Touré · Zé Carlos 1-2
- 90'+5 Jonathan Buatu · K. Fujimoto 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 42Andrew 7.0
- 67Alex Pinto ▼ 75' 6.6
- 13Gabriel Pereira 6.9
- 39Jonathan Buatu ⚽ 7.9
- 23Leonardo Buta ▼ 75' 6.6
- 24M. Gbane 6.9
- 8M. Dominguez ▼ 59' 6.0
- 77Murilo ▼ 59' 6.3
- 10K. Fujimoto ⇢ 7.5
- 70Félix Correia 7.2
- 9A. Alipour ▼ 59' 7.0
Dự bị 9
- 7T. Touré ⚽ ▲ 59' 7.6
- 78Miro ▲ 59' 6.3
- 76Martim Neto ▲ 59' 6.3
- 2Zé Carlos ▲ 75' 6.6
- 29Depú ▲ 75' 6.3
- 12Brian Araújo
- 25Pedro Tiba
- 35Felipe Silva
- 14R. Wilson
- 16Thiago 6.9
- 22B. Milovanov 6.2
- 13M. Rocha ▼ 62' 6.3
- 4Javi Montero ▼ 90' 6.9
- 26Weverson 6.3
- 89Pedro Santos ▼ 81' 7.2
- 5David Simão 7.2
- 10Jason ⇢ ▼ 81' 7.3
- 23Cristo González ⚽2 8.2
- 2M. Sylla ▼ 90' 7.3
- 19Rafa Mújica 6.5
Dự bị 9
- 44N. Galović ▲ 62' 6.0
- 8E. Kouassi ▲ 81' 6.2
- 9A. Trezza ▲ 81' 6.6
- 14Oriol Busquets ▲ 90' 6.5
- 43Vitinho ▲ 90' 6.3
- 6Quaresma
- 1João Valido
- 15V. Morozov
- 7Y. Lawal
Thống kê
03⚑2
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm15
3Trúng đích7
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
2Phạt góc5
7Việt vị0
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
315Chuyền bóng636
235Chuyền chính xác537
75%Chính xác chuyền84%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu44
49Ghi được68
58Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai39