Gil Vicente F.C. vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 2-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 3, hòa 5, Rio Ave F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 39' Murilo de Souza · G. Varela 1-0
- 41' 1-1 Andre Luiz
- HT1-1
- 54' Joelson Fernandes
- 58' ▲ T. Toure ▼ Murilo de Souza
- 58' ▲ Pablo ▼ G. Varela
- 66' 1-2 A. Espigaresphản lưới
- 72' Tidjany Touré
- 74' ▲ A. Papakanellos ▼ O. Pohlmann
- 75' ▲ Bermejo ▼ J. Fernandes
- 79' Jonathan Panzo
- 83' ▲ M. Fernandez ▼ L. Esteves
- 83' ▲ R. Rodrigues ▼ Ze Carlos
- 83' ▲ N. Abbey ▼ N. Athanasiou
- 83' ▲ T. Nikitscher ▼ A. Ntoi
- 90'+5 Rodrigo Rodrigues
- 90'+1 Hevertton Santos
- 90'+11 Cezary Miszta
- 90'+9 Tamás Nikitscher
- 90'+7 Tamás Nikitscher
- 90'+1 Clayton
- 90'+9 Tamás Nikitscher
- 90'+1 ▲ G. Liavas ▼ Clayton
- 90' Pablo 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 42A. da Silva Ventura 6.5
- 2Ze Carlos ▼ 83' 6.5
- 4M. Elimbi 6.5
- 48A. Espigares 6.0
- 20S. Hevertton 6.5
- 5F. Caseres 7.5
- 10L. Esteves ▼ 83' 6.3
- 77Murilo de Souza ⚽ ▼ 58' 7.7
- 95S. Garcia 6.5
- 11J. Fernandes ▼ 75' 6.3
- 89G. Varela ⇢ ▼ 58' 7.2
Dự bị 9
- 99Figueira Daniel
- 6Ze Carlos 6.5
- 7T. Toure ▲ 58' 6.9
- 9Pablo ⚽ ▲ 58' 7.9
- 17Bermejo ▲ 75' 6.7
- 28D. Pereira
- 29Carlos Eduardo
- 32M. Fernandez ▲ 83' 6.2
- 80R. Rodrigues ▲ 83' 6.7
- 1C. Miszta 7.3
- 23F. Petrasso 5.9
- 32J. Brabec 6.9
- 4J. Panzo 6.2
- 20J. Tome 6.7
- 5A. Ntoi ▼ 83' 6.9
- 10B. Aguilera Zamora 7.3
- 3N. Athanasiou ▼ 83' 6.6
- 11Andre Luiz ⚽ 8.2
- 9Clayton ▼ 90' 7.0
- 80O. Pohlmann ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 29A. Pastor
- 2E. da Silva Moreira
- 6N. Abbey ▲ 83' 6.5
- 14K. Zoabi
- 18D. Spikic
- 19A. Papakanellos ▲ 74' 6.5
- 44T. Nikitscher ▲ 83' 6.2
- 54G. Liavas ▲ 90' 6.3
- 63J. Lomboto
Thống kê
03⚑10
⚑151
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm3
5Trúng đích2
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
366Chuyền bóng321
311Chuyền chính xác253
85%Chính xác chuyền79%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
37Trận đấu38
52Ghi được44
42Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai24