Rio Ave F.C. vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-1 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 2, hòa 5, Gil Vicente F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio da Capital do Móvel, Paços de Ferreira
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- 30' ▲ Diogo Costa ▼ M. Elimbi
- 38' F. Petrasso 1-0
- 42' 1-1 Sergio Bermejo · Jonathan Buatu
- 45'+4 Andreas Ndoj
- HT1-1
- 55' ▲ E. Tıknaz ▼ Vitor Gomes
- 62' ▲ Jorge Aguirre ▼ Pablo
- 62' ▲ Santi García ▼ Sergio Bermejo
- 64' ▲ T. Medina ▼ T. Bakoulas
- 64' ▲ João Novais ▼ Tiago Morais
- 76' ▲ Matheus Teixeira ▼ C. Miszta
- 77' ▲ J. Panzo ▼ F. Petrasso
- 81' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ João Marques
- 82' ▲ João Teixeira ▼ F. Cáseres
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Miszta ▼ 76' 6.9
- 20João Tomé 7.5
- 23F. Petrasso ⚽ ▼ 77' 7.9
- 3A. Ntoi 7.0
- 22João Pedro 6.6
- 8Vitor Gomes ▼ 55' 6.3
- 7André Luiz 6.5
- 76Martim Neto 7.5
- 29T. Bakoulas ▼ 64' 6.5
- 11Tiago Morais ▼ 64' 6.6
- 9Clayton 6.2
Dự bị 9
- 34E. Tıknaz ▲ 55' 7.0
- 27T. Medina ▲ 64' 6.3
- 6João Novais ▲ 64' 6.6
- 95Matheus Teixeira ▲ 76' 6.6
- 2J. Panzo ▲ 77' 6.7
- 80O. Pohlmann
- 14K. Zoabi
- 19Kiko Bondoso
- 17M. Vrousai
- 99Brian Araújo 7.0
- 2Zé Carlos 6.9
- 4M. Elimbi ▼ 30' 6.9
- 39Jonathan Buatu ⇢ 7.3
- 45J. Mutombo 6.3
- 8M. Bamba 6.6
- 5F. Cáseres ▼ 82' 7.3
- 71Félix Correia 7.2
- 22Sergio Bermejo ⚽ ▼ 62' 7.3
- 33João Marques ▼ 81' 7.3
- 90Pablo ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 28Diogo Costa ▲ 30' 6.5
- 9Jorge Aguirre ▲ 62' 6.7
- 19Santi García ▲ 62' 6.6
- 80Rodrigo Rodrigues ▲ 81' 6.7
- 18João Teixeira ▲ 82' 6.7
- 88Kazu
- 16Gui Beleza
- 29Carlos Eduardo
- 42Andrew
Thống kê
01⚑6
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm11
3Trúng đích3
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
433Chuyền bóng369
364Chuyền chính xác294
84%Chính xác chuyền80%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu42
57Ghi được44
76Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai24