Rio Ave F.C. vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 3-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 2, hòa 5, Gil Vicente F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- 24' Tidjany Touré
- 30' João Teixeira · Joca 1-0
- 40' Alex Pinto
- 43' A. Yakubu11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Dominguez ▼ Murilo
- 46' ▲ Zé Carlos ▼ Alex Pinto
- 58' Martim Neto
- 61' Tidjany Touré
- 61' Tidjany Touré
- 63' Joca · Fábio Ronaldo 3-0
- 71' ▲ Félix Correia ▼ Martim Neto
- 71' ▲ J. Castillo ▼ K. Fujimoto
- 72' ▲ Úmaro Embaló ▼ Fábio Ronaldo
- 72' ▲ Adrien Silva ▼ M. Vrousai
- 77' Costinha
- 80' ▲ Vitor Gomes ▼ João Teixeira
- 80' ▲ Zé Manuel ▼ M. Tanlongo
- 84' ▲ M. Gbane ▼ Pedro Tiba
- 86' ▲ Ukra ▼ Joca
- 90'+1 Vítor Gomes
- FT3-0
Đội hình
- 18Jhonatan 7.6
- 42R. Pantalon 7.5
- 33Aderllan Santos 7.5
- 4Patrick William 7.6
- 20Costinha 7.3
- 5M. Tanlongo ▼ 80' 6.6
- 7João Teixeira ⚽ ▼ 80' 6.6
- 27M. Vrousai ▼ 72' 6.9
- 14Joca ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.3
- 77Fábio Ronaldo ⇢ ▼ 72' 8.0
- 81A. Yakubu ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 11Úmaro Embaló ▲ 72' 6.6
- 15Adrien Silva ▲ 72' 6.9
- 8Vitor Gomes ▲ 80' 6.5
- 70Zé Manuel ▲ 80' 6.9
- 17Ukra ▲ 86'
- 82Magrão
- 21João Graça
- 24C. Castro
- 28Hélder Sá
- 42Andrew 6.6
- 67Alex Pinto ▼ 46' 6.3
- 13Gabriel Pereira 6.6
- 26Rúben Fernandes 6.7
- 23Leonardo Buta 6.3
- 25Pedro Tiba ▼ 84' 6.3
- 76Martim Neto ▼ 71' 6.3
- 77Murilo ▼ 46' 6.3
- 10K. Fujimoto ▼ 71' 6.6
- 7T. Touré 5.9
- 29Depú 6.3
Dự bị 9
- 8M. Dominguez ▲ 46' 6.6
- 2Zé Carlos ▲ 46' 6.3
- 70Félix Correia ▲ 71' 7.5
- 6J. Castillo ▲ 71' 7.2
- 24M. Gbane ▲ 84' 6.9
- 9A. Alipour
- 39Jonathan Buatu
- 5Kiko Vilas Boas
- 33S. Kritsyuk
Thống kê
02⚑1
⚑841
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm5
8Trúng đích3
3Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
1Phạt góc8
3Việt vị4
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
479Chuyền bóng435
408Chuyền chính xác359
85%Chính xác chuyền83%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu39
47Ghi được49
54Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai29