G.D. Estoril Praia vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 4-3 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 3, hòa 2, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- WWLWD F.C. Arouca
- 5' 0-1 T. Fukui
- 10' T. Fukuiphản lưới 1-1
- 17' Nodar Lominadze
- 31' 1-2 N. Djouahra · Puche
- 43' K. Boma · J. Holsgrove 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Ferro ▼ P. Carvalho
- 46' ▲ Peixinho ▼ N. Lominadze
- 46' ▲ A. Trezza ▼ I. Barbero
- 51' J. Holsgrove · Y. Begraoui 3-2
- 65' ▲ T. Parente ▼ G. Costa
- 71' ▲ T. Brito ▼ A. Lacximicant
- 71' ▲ P. Gozalbez ▼ D. Simao
- 71' ▲ D. Nandin ▼ Tiago Esgaio
- 71' ▲ Alex Pinto ▼ Puche
- 74' 3-3 N. Djouahra · A. Sola
- 75' Felix Bacher
- 77' ▲ R. Guitane ▼
- 84' ▲ O. Fayed ▼ H. Lee
- 86' J. Carvalho · R. Guitane 4-3
- 90' Antef Tsoungui
- 90' Omar Fayed
- FT4-3
Đội hình
- 1J. Robles 5.9
- 5A. Tsoungui 6.2
- 44K. Boma ⚽ 8.0
- 25F. Bacher 6.5
- 22P. Carvalho ▼ 46' 6.5
- 10J. Holsgrove ⚽ ⇢ 9.0
- 7N. Lominadze ▼ 46' 6.2
- 20G. Costa ▼ 65' 5.9
- 19A. Lacximicant ▼ 71' 6.6
- 14Y. Begraoui ⇢ 6.3
- 12J. Carvalho ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 16M. Turk
- 4Ferro ▲ 46' 6.5
- 9A. Marques
- 21Pizzi
- 45Patrick de Paula
- 55T. Parente ▲ 65' 6.3
- 70Peixinho ▲ 46' 6.3
- 90T. Brito ▲ 71' 6.7
- 99R. Guitane ▲ 77' 7.3
- 58N. Mantl 6.2
- 28Tiago Esgaio ▼ 71' 6.2
- 5B. Popovic 5.9
- 3J. Fontan 6.5
- 16A. Sola ⇢ 6.3
- 8D. Simao ▼ 71' 7.5
- 21T. Fukui ⚽ 7.3
- 11Puche ⇢ ▼ 71' 6.2
- 14H. Lee ▼ 84' 5.9
- 7N. Djouahra ⚽2 8.7
- 17I. Barbero ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1J. Valido
- 10P. Gozalbez ▲ 71' 6.2
- 19A. Trezza ▲ 46' 6.3
- 22E. van Ee
- 23D. Nandin ▲ 71' 6.3
- 24B. Mansilla
- 66O. Fayed ▲ 84' 6.2
- 78Alex Pinto ▲ 71' 6.3
- 89Pedro Santos
Thống kê
03⚑10
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm10
7Trúng đích4
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-1.92Bàn thắng ngăn chặn-1.92
399Chuyền bóng476
321Chuyền chính xác384
80%Chính xác chuyền81%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
40Trận đấu39
62Ghi được54
71Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai32