F.C. Arouca
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
G.D. Estoril Praia

F.C. Arouca vs G.D. Estoril Praia

Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 1-1 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
Sân vận động
Estádio Municipal de Arouca, Arouca
Phong độ
WWLWD F.C. Arouca
DLLLD G.D. Estoril Praia
  1. 13' M. Sylla 1-0
  2. 23' Pedro Santos David Simão
  3. HT1-0
  4. 55' Henrique Araújo D. Nandín
  5. 65' A. Marqués Y. Begraoui
  6. 65' Gonçalo Costa Pedro Álvaro
  7. 67' Jordan Holsgrove
  8. 79' G. Yalçın Tiago Esgaio
  9. 79' Miguel Puche A. Trezza
  10. 79' B. Mansilla M. Sylla
  11. 79' Pedro Carvalho Wagner Pina
  12. 79' Jandro Orellana Xeka
  13. 85' Isra Sala R. Guitane
  14. 90' Alejandro Marqués
  15. 90'+2 1-1 A. Marqués11m
  16. FT1-1

Đội hình

F.C. Arouca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vasco Seabra
  1. 58N. Mantl 6.9
  2. 28Tiago Esgaio ▼ 79' 7.0
  3. 73Chico Lamba 6.7
  4. 3José Fontán 7.2
  5. 26Weverson 6.5
  6. 21T. Fukui 7.2
  7. 5David Simão ▼ 23' 6.6
  8. 10Jason 6.3
  9. 19A. Trezza ▼ 79' 6.9
  10. 23D. Nandín ▼ 55' 6.3
  11. 2M. Sylla ▼ 79' 7.3

Dự bị 8

  1. 89Pedro Santos ▲ 23' 7.3
  2. 39Henrique Araújo ▲ 55' 6.7
  3. 50G. Yalçın ▲ 79' 6.5
  4. 11Miguel Puche ▲ 79' 6.6
  5. 24B. Mansilla ▲ 79' 6.3
  6. 1João Valido
  7. 13B. Popović
  8. 31M. Loum
G.D. Estoril Praia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Cathro
  1. 1K. Chamorro 6.2
  2. 44K. Boma 6.6
  3. 25F. Bacher 7.2
  4. 23Pedro Álvaro ▼ 65' 6.9
  5. 20Wagner Pina ▼ 79' 7.2
  6. 88Xeka ▼ 79' 7.0
  7. 10J. Holsgrove 6.7
  8. 24Pedro Amaral 6.9
  9. 99R. Guitane ▼ 85' 6.7
  10. 14Y. Begraoui ▼ 65' 6.3
  11. 12João Carvalho 7.9

Dự bị 9

  1. 9A. Marqués ▲ 65' 7.2
  2. 18Gonçalo Costa ▲ 65' 6.2
  3. 22Pedro Carvalho ▲ 79' 6.3
  4. 6Jandro Orellana ▲ 79' 6.3
  5. 92Isra Sala ▲ 85' 6.3
  6. 7Vinicius Zanocelo
  7. 19André Lacximicant
  8. 31Diogo Dias
  9. 5E. Mangala

Thống kê

003
410
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm12
1Trúng đích3
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc4
5Việt vị3
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
287Chuyền bóng512
184Chuyền chính xác424
64%Chính xác chuyền83%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

39Trận đấu39
46Ghi được51
57Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu