G.D. Estoril Praia vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 4-1 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 3, hòa 2, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Phong độ
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- WWLWD F.C. Arouca
- 21' Fabrício Garcia
- 24' 0-1 Henrique Araújo · Ivo Rodrigues
- 30' A. Marqués · Pedro Amaral 1-1
- 36' Tiago Esgaio
- 40' Pedro Amaral
- 42' Wagner Pina · Pedro Amaral 2-1
- HT2-1
- 64' Pedro Álvaro · J. Holsgrove 3-1
- 65' ▲ G. Yalçın ▼ Henrique Araújo
- 66' ▲ Michel ▼ Jandro Orellana
- 71' ▲ Y. Begraoui ▼ Fabrício Garcia
- 72' ▲ M. Loum ▼ David Simão
- 72' ▲ Pedro Santos ▼ T. Fukui
- 72' ▲ A. Trezza ▼ M. Sylla
- 76' Joel Robles
- 80' Jason11mhỏng 11m
- 83' ▲ Miguel Puche ▼ Jason
- 87' ▲ Gonçalo Costa ▼ Pedro Amaral
- 87' ▲ Isra Sala ▼ João Carvalho
- 89' Mamadou Loum
- 90'+4 Michel Costa
- 90' J. Holsgrove 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 27Joel Robles 7.9
- 20Wagner Pina ⚽ 8.3
- 23Pedro Álvaro ⚽ 7.5
- 44K. Boma 6.3
- 24Pedro Amaral ⇢2 ▼ 87' 7.7
- 6Jandro Orellana ▼ 66' 6.3
- 7Vinicius Zanocelo 6.3
- 10J. Holsgrove ⚽ ⇢ 8.3
- 12João Carvalho ▼ 87' 6.9
- 9A. Marqués ⚽ 7.3
- 17Fabrício Garcia ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 8Michel ▲ 66' 6.3
- 14Y. Begraoui ▲ 71' 6.6
- 18Gonçalo Costa ▲ 87' 6.3
- 92Isra Sala ▲ 87' 6.5
- 3Isma Sierra
- 25F. Bacher
- 22Pedro Carvalho
- 26M. Foe-Ondoa
- 1K. Chamorro
- 58N. Mantl 6.2
- 28Tiago Esgaio 6.6
- 13B. Popović 6.3
- 3José Fontán 6.5
- 27A. Dante 6.7
- 21T. Fukui ▼ 72' 7.0
- 5David Simão ▼ 72' 6.7
- 10Jason ▼ 83' 6.2
- 7Ivo Rodrigues ⇢ 6.9
- 2M. Sylla ▼ 72' 6.3
- 39Henrique Araújo ⚽ ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 50G. Yalçın ▲ 65' 7.7
- 31M. Loum ▲ 72' 6.6
- 89Pedro Santos ▲ 72' 6.9
- 19A. Trezza ▲ 72' 6.3
- 11Miguel Puche ▲ 83' 6.7
- 78Alex Pinto
- 73Chico Lamba
- 12Thiago Rodrigues
- 26Weverson
Thống kê
04⚑6
⚑920
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc9
0Việt vị3
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
302Chuyền bóng585
245Chuyền chính xác520
81%Chính xác chuyền89%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu39
51Ghi được46
57Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai22