G.D. Estoril Praia vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: G.D. Estoril Praia 1-2 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 27 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: G.D. Estoril Praia thắng 3, hòa 2, F.C. Arouca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Antonio Coimbra da Mota, Estoril
- Trọng tài
- Manuel Oliveira
- Phong độ
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- WWLWD F.C. Arouca
- 6' A. Baphản lưới 1-0
- 28' Joãozinho
- HT1-0
- 54' Abdoulaye Ba
- 62' ▲ Francisco Geraldes ▼ Romário Baró
- 62' ▲ André ▼ Rui Fonte
- 66' ▲ Antony ▼ Arsénio
- 66' ▲ Oday Dabagh ▼ David Simão
- 67' André Franco
- 73' ▲ António Xavier ▼ Bruno Lourenço
- 73' ▲ David Bruno ▼ Carles Soria
- 75' Pedro Moreira
- 75' ▲ Leandro Silva ▼ Pedro Moreira
- 82' ▲ Rodrigo Valente ▼ Arthur Gomes
- 89' 1-1 André Silva
- 90'+6 Francisco Geraldes
- 90'+2 ▲ Tiago Araújo ▼ Quaresma
- 90'+7 1-2 E. Kouassi · Leandro Silva
- FT1-2
Đội hình
- 12Thiago 6.6
- 31Joãozinho 6.9
- 2Carles Soria ▼ 73' 6.9
- 97Patrick William 6.9
- 3Bernardo Vital 7.2
- 20Bruno Lourenço ▼ 73' 6.3
- 11Arthur Gomes ▼ 82' 7.0
- 32L. Rosier 7.2
- 58Romário Baró ▼ 62' 7.0
- 17Rui Fonte ▼ 62' 6.9
- 10André Franco 6.5
Dự bị 9
- 6Francisco Geraldes ▲ 62' 6.3
- 9André ▲ 62' 6.3
- 92António Xavier ▲ 73' 6.7
- 22David Bruno ▲ 73' 6.0
- 8Rodrigo Valente ▲ 82' 6.5
- 99Daniel Leite
- 18L. Acevedo
- 5Volnei Feltes
- 26R. Meshino
- 1Victor Braga 6.9
- 53A. Ba 6.9
- 72Thales 7.0
- 6Quaresma ▼ 90' 7.2
- 13João Basso 7.2
- 20Pedro Moreira ▼ 75' 6.3
- 5David Simão ▼ 66' 6.6
- 18E. Kouassi ⚽ 7.3
- 8Arsénio ▼ 66' 6.9
- 10A. Bukia 7.3
- 7André Silva ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 27Antony ▲ 66' 6.3
- 15Oday Dabagh ▲ 66' 6.3
- 21Leandro Silva ▲ 75' 8.0
- 78Tiago Araújo ▲ 90'
- 11Adílio Santos
- 31Tiago Esgaio
- 14Pité
- 3Brunão
- 12E. Zubas
Thống kê
03⚑4
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm21
4Trúng đích5
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn8
4Phạt góc9
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
371Chuyền bóng451
291Chuyền chính xác393
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
40Trận đấu38
45Ghi được36
48Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai22