F.C. Arouca vs G.D. Estoril Praia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 4-3 G.D. Estoril Praia tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 2, G.D. Estoril Praia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WLWDL F.C. Arouca
- DLLLD G.D. Estoril Praia
- 4' Tiago Esgaio
- 10' Morlaye Sylla
- 10' 0-1 J. Holsgrove
- 20' Rafa Mújica · David Simão 1-1
- 21' Kouassi Eboue
- 37' Kouassi Eboue
- 41' Jordan Holsgrove
- HT1-1
- 49' 1-2 João Marques · Volnei Feltes
- 55' Cassiano
- 57' Cristo González · David Simão 2-2
- 60' ▲ Miguel Puche ▼ Jason
- 61' ▲ Oriol Busquets ▼ M. Sylla
- 61' ▲ Rafael Fernandes ▼ Rafa Mújica
- 66' ▲ Rodrigo Gomes ▼ Heriberto Tavares
- 66' ▲ A. Marqués ▼ Cassiano
- 70' 2-3 A. Marqués · Volnei Feltes
- 73' Volnei Feltesphản lưới 3-3
- 77' ▲ Weverson ▼ Quaresma
- 79' ▲ Alex Soares ▼ I. Pavlić
- 82' ▲ Pedro Santos ▼ Cristo González
- 84' ▲ E. Cabaco ▼ E. Mangala
- 90'+7 Pedro Santos
- 90'+10 Rodrigo Gomes
- 90'+6 Pedro Santos · Weverson 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 12I. de Arruabarrena 6.3
- 28Tiago Esgaio 6.6
- 44N. Galović 6.5
- 3J. Opoku 6.9
- 6Quaresma ▼ 77' 6.9
- 10Jason ▼ 60' 6.3
- 8E. Kouassi 5.2
- 5David Simão ⇢2 8.2
- 2M. Sylla ▼ 61' 6.9
- 23Cristo González ⚽ ▼ 82' 6.9
- 19Rafa Mújica ⚽ ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 11Miguel Puche ▲ 60' 6.6
- 14Oriol Busquets ▲ 61' 6.3
- 64Rafael Fernandes ▲ 61' 6.7
- 26Weverson ▲ 77' 7.2
- 89Pedro Santos ⚽ ▲ 82' 7.6
- 7Y. Lawal
- 22B. Milovanov
- 16Thiago
- 30A. Bukia
- 99Daniel Figueira 5.9
- 5Volnei Feltes ⇢2 7.6
- 3Bernardo Vital 6.5
- 22E. Mangala ▼ 84' 6.2
- 78Tiago Araújo 5.7
- 33João Marques ⚽ 6.3
- 8J. Holsgrove ⚽ 7.7
- 28I. Pavlić ▼ 79' 6.5
- 10R. Guitane 6.9
- 11Cassiano ▼ 66' 6.3
- 91Heriberto Tavares ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 21Rodrigo Gomes ▲ 66' 6.7
- 9A. Marqués ⚽ ▲ 66' 7.2
- 6Alex Soares ▲ 79' 6.5
- 18E. Cabaco ▲ 84' 6.6
- 83K. Koindredi
- 20João Carlos
- 2Raúl Parra
- 7Rodrigo Martins
- 31Marcelo Carné
Thống kê
14⚑2
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm11
4Trúng đích7
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
300Chuyền bóng498
222Chuyền chính xác423
74%Chính xác chuyền85%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu45
68Ghi được72
62Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai49