F.C. Arouca
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Boavista F.C.

F.C. Arouca vs Boavista F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 4-1 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 2, Boavista F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
Sân vận động
Estádio Municipal de Arouca, Arouca
Phong độ
WLWDL F.C. Arouca
WLWLL Boavista F.C.
  1. 7' Miguel Puche · T. Fukui 1-0
  2. 17' A. Trezza · Henrique Araújo 2-0
  3. 22' 2-1 R. Boženík · A. Diaby
  4. 25' Henrique Araújo · Weverson 3-1
  5. 33' Joel Silva
  6. HT3-1
  7. 46' G. Ariyibi M. van Ginkel
  8. 63' Miguel Puche
  9. 68' Pedro Gomes Salvador Agra
  10. 69' Filipe Ferreira
  11. 74' B. Mansilla Henrique Araújo
  12. 74' D. Nandín Miguel Puche
  13. 76' M. Koné Filipe Ferreira
  14. 77' M. Rocha Chico Lamba
  15. 83' M. Loum Pedro Santos
  16. 84' A. Dante Weverson
  17. 84' V. Lystsov S. Pérez
  18. 84' S. Vitória A. Diaby
  19. 90'+4 D. Nandín · A. Trezza 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 1João Valido 7.6
  2. 78Alex Pinto 6.2
  3. 73Chico Lamba ▼ 77' 7.0
  4. 3José Fontán 6.9
  5. 26Weverson ▼ 84' 7.3
  6. 89Pedro Santos ▼ 83' 7.2
  7. 21T. Fukui 7.3
  8. 10Jason 7.2
  9. 19A. Trezza 7.6
  10. 11Miguel Puche ▼ 74' 7.5
  11. 39Henrique Araújo ▼ 74' 7.9

Dự bị 8

  1. 24B. Mansilla ▲ 74' 6.9
  2. 23D. Nandín ▲ 74' 7.7
  3. 4M. Rocha ▲ 77' 6.9
  4. 31M. Loum ▲ 83' 6.7
  5. 27A. Dante ▲ 84' 6.9
  6. 13B. Popović
  7. 30J. Vinarčík
  8. 50G. Yalçın
Boavista F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Baxter
  1. 31T. Vaclík 6.0
  2. 7Salvador Agra ▼ 68' 6.3
  3. 26R. Abascal 7.0
  4. 13S. Fogning 6.6
  5. 20Filipe Ferreira ▼ 76' 6.0
  6. 24S. Pérez ▼ 84' 7.0
  7. 16Joel Silva 6.6
  8. 10Miguel Reisinho 6.9
  9. 8M. van Ginkel ▼ 46' 6.3
  10. 21A. Diaby ▼ 84' 6.7
  11. 9R. Boženík 7.3

Dự bị 9

  1. 11G. Ariyibi ▲ 46' 6.6
  2. 15Pedro Gomes ▲ 68' 6.5
  3. 14M. Koné ▲ 76' 6.3
  4. 5V. Lystsov ▲ 84' 6.2
  5. 19S. Vitória ▲ 84' 6.5
  6. 2I. Camará
  7. 1César
  8. 25Augusto Dabó
  9. 71João Barros

Thống kê

012
1120
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm21
7Trúng đích5
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
2Phạt góc11
4Việt vị1
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-1.58Bàn thắng ngăn chặn-1.58
419Chuyền bóng288
338Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền71%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

39Trận đấu38
46Ghi được29
57Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu