F.C. Arouca
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Boavista F.C.

F.C. Arouca vs Boavista F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 2-1 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 2, Boavista F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Municipal de Arouca, Arouca
Trọng tài
João Pedro Pinheiro
Phong độ
WLWDL F.C. Arouca
WLWLL Boavista F.C.
  1. 11' Oday Dabagh · Arsénio 1-0
  2. 29' Yusupha Njie
  3. 36' Ilija Vukotić
  4. HT1-0
  5. 49' Oday Dabbagh
  6. 54' 1-1 P. Musa · Y. Hamache
  7. 67' André Bukia
  8. 68' Pité Leandro Silva
  9. 69' Gastón Campi
  10. 71' Gaius Makouta
  11. 76' Tiago Morais K. Gorré
  12. 78' Antony Arsénio
  13. 79' Tomás Reymão I. Vukotić
  14. 87' Tiago Araújo A. Bukia
  15. 87' Eugeni Valderrama Pedro Moreira
  16. 89' Pedro Malheiro
  17. 89' Luís Santos Gustavo Sauer
  18. 89' Filipe Ferreira Y. Hamache
  19. 90'+1 Antony · Oday Dabagh 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

F.C. Arouca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Armando Evangelista
  1. 30N. Haymamba 6.2
  2. 72Thales 7.2
  3. 22G. Campi 6.5
  4. 6Quaresma 6.9
  5. 13João Basso 6.7
  6. 20Pedro Moreira ▼ 87' 7.0
  7. 21Leandro Silva ▼ 68' 6.5
  8. 18E. Kouassi 6.9
  9. 8Arsénio ▼ 78' 7.3
  10. 10A. Bukia ▼ 87' 6.3
  11. 15Oday Dabagh 8.3

Dự bị 9

  1. 14Pité ▲ 68' 6.9
  2. 27Antony ▲ 78' 7.5
  3. 78Tiago Araújo ▲ 87' 6.3
  4. 23Eugeni Valderrama ▲ 87' 6.5
  5. 1Victor Braga
  6. 31Tiago Esgaio
  7. 3Brunão
  8. 9O. Altman
  9. 11Adílio Santos
Boavista F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: João Pedro Sousa
  1. 90A. Beiranvand 6.3
  2. 25Y. Hamache ▼ 89' 7.0
  3. 21J. Porozo 7.2
  4. 22Nathan 6.0
  5. 42G. Makouta 6.7
  6. 18I. Vukotić ▼ 79' 6.6
  7. 7K. Gorré ▼ 76' 7.0
  8. 8Gustavo Sauer ▼ 89' 7.0
  9. 9P. Musa 7.3
  10. 11Y. Njie 6.2
  11. 79Pedro Malheiro 6.5

Dự bị 9

  1. 73Tiago Morais ▲ 76' 6.5
  2. 14Tomás Reymão ▲ 79' 6.2
  3. 77Luís Santos ▲ 89'
  4. 20Filipe Ferreira ▲ 89'
  5. 80Berna
  6. 1Rafael Bracali
  7. 17Manuel Namora
  8. 13Guito
  9. 36P. Ntep

Thống kê

032
140
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm13
6Trúng đích3
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
2Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
416Chuyền bóng366
315Chuyền chính xác267
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 86 - 22 +64 91
2
Sporting CP
34 73 - 23 +50 85
3
S.L. Benfica
34 78 - 30 +48 74
4
S.C. Braga
34 52 - 31 +21 65
5
Gil Vicente F.C.
34 47 - 42 +5 51
6
Vitória S.C.
34 50 - 41 +9 48
7
C.D. Santa Clara
34 38 - 54 -16 40
8
F.C. Famalicão
34 45 - 51 -6 39
9
G.D. Estoril Praia
34 36 - 43 -7 39
10
C.S. Marítimo
34 39 - 44 -5 38
11
Pacos Ferreira
34 29 - 44 -15 38
12
Boavista F.C.
34 39 - 52 -13 38
13
Portimonense S.C.
34 31 - 45 -14 38
14
F.C. Vizela
34 37 - 58 -21 33
15
F.C. Arouca
34 30 - 54 -24 31
16
Moreirense F.C.
34 33 - 51 -18 29
17
Tondela
34 41 - 67 -26 28
18
C.F. Os Belenenses
34 23 - 55 -32 26
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu40
36Ghi được50
57Thủng lưới59
0.95Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu