F.C. Arouca vs Boavista F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 2-1 Boavista F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 2, Boavista F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WLWDL F.C. Arouca
- WLWLL Boavista F.C.
- 21' Weverson
- 30' Rafa Mújica 1-0
- 34' David Simão
- 34' Sebastián Pérez
- 39' Weverson · Cristo González 2-0
- 42' Sebastián Pérez
- 42' Sebastián Pérez
- HT2-0
- 46' ▲ Joel Silva ▼ Miguel Reisinho
- 46' ▲ Luís dos Santos ▼ Filipe Ferreira
- 47' 2-1 R. Boženík · Salvador Agra
- 52' Weverson
- 59' Rafa Mújica
- 65' ▲ E. Kouassi ▼ David Simão
- 72' ▲ B. Milovanov ▼ Tiago Esgaio
- 79' Salvador Agra
- 81' ▲ Miguel Puche ▼ Jason
- 81' ▲ Oriol Busquets ▼ Cristo González
- 82' Francisco Montero
- 86' ▲ Bruno Lourenço ▼ Salvador Agra
- 90' Rodrigo Abascal
- FT2-1
Đội hình
- 12I. de Arruabarrena 7.3
- 28Tiago Esgaio ▼ 72' 6.7
- 3Robson Bambu 6.9
- 4Javi Montero 6.3
- 26Weverson ⚽ 7.6
- 89Pedro Santos 7.3
- 5David Simão ▼ 65' 6.6
- 10Jason ▼ 81' 6.9
- 23Cristo González ⇢ ▼ 81' 6.2
- 2M. Sylla 7.2
- 19Rafa Mújica ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 8E. Kouassi ▲ 65' 6.3
- 22B. Milovanov ▲ 72' 6.3
- 11Miguel Puche ▲ 81' 6.7
- 14Oriol Busquets ▲ 81' 6.3
- 15V. Morozov
- 13M. Rocha
- 43Vitinho
- 9A. Trezza
- 16Thiago
- 99João Gonçalves 6.9
- 79Pedro Malheiro 5.9
- 23V. Sasso 6.3
- 26R. Abascal 6.3
- 20Filipe Ferreira ▼ 46' 6.5
- 10Miguel Reisinho ▼ 46' 6.5
- 24S. Pérez 5.2
- 42G. Makouta 6.9
- 7Salvador Agra ▼ 86' 6.9
- 9R. Boženík 6.6
- 70B. Onyemaechi 7.0
Dự bị 9
- 16Joel Silva ▲ 46' 6.9
- 11Luís dos Santos ▲ 46' 7.0
- 8Bruno Lourenço ▲ 86' 6.9
- 80Berna
- 13Masa
- 59Martim Tavares
- 76Tomé Sousa
- 18I. Vukotić
- 6I. Camará
Thống kê
03⚑1
⚑441
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc4
0Việt vị5
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
535Chuyền bóng232
472Chuyền chính xác168
88%Chính xác chuyền72%
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
44Trận đấu38
68Ghi được44
62Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai22